Tiếng Trung giao tiếp mua bán: Tổng hợp từ vựng và mẫu câu thông dụng

Học tiếng Trung giao tiếp mua bán qua từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế, giúp bạn tự tin hỏi giá, mặc cả, thanh toán và bán hàng.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
24/08/2026
Quy tắc biên tập

Tiếng Trung giao tiếp mua bán là nhóm kiến thức thiết thực với người học, người kinh doanh và những ai thường xuyên mua sắm hoặc làm việc với người Trung Quốc. Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng, mẫu câu và tình huống giao tiếp phổ biến từ chào hàng/hỏi giá đến thanh toán, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong thực tế. 

1. Từ vựng tiếng Trung giao tiếp trong mua bán thông dụng

Trước khi học mẫu câu, người học nên nắm nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các tình huống mua bán để dễ nghe hiểu và phản xạ. 

1.1. Từ vựng về đơn vị tiền tệ trong tiếng Trung

Tiền tệ chính thức của Trung Quốc là Nhân dân tệ 人民币 (Rénmínbì – RMB), mã quốc tế CNY. Trong giao tiếp hằng ngày, tiền Trung Quốc có ba đơn vị chính: 

  • 元 (yuán): tệ, trong khẩu ngữ thường gọi là 块 (kuài).

  • 角 (jiǎo): hào,  trong khẩu ngữ thường gọi là 毛 (máo).

  • 分 (fēn): xu.

Quy đổi: 1 元 = 10 角 = 100 分

Các đơn vị tiền tệ các nước:

Tên tiền tệ (Kí hiệu)

Tiếng Trung

Pinyin

Đô la Mỹ ($)

美元

Měi yuán

Euro

欧元

Ōu yuán

Yên Nhật (¥)

日元

Rì yuán

Bảng Anh (£)

英镑

Yīng bàng

Đô la Canada (C$)

加拿大元

Jiānádà yuán

Đô la Úc (A$)

澳大利亚元

Àodàlì yà yuán

Bath Thái

泰铢

Tài zhū

Ringgit Malaysia

马来西亚令吉

Mǎláixīyà lìng jí

Đồng Việt Nam (đ)

越南盾

Yuènándùn

1.2. Từ vựng tiếng Trung số đếm

Số đếm xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp mua bán, đặc biệt khi hỏi giá, nói số lượng, tính tiền hoặc thương lượng. Vì vậy, nắm chắc cách đọc số trong tiếng Trung sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và hạn chế nhầm lẫn khi giao dịch. 

Tiếng Trung

Pinyin

Số đếm

líng

0

1

èr

2

sān

3

4

5

liù

6

7

8

jiǔ

9

shí

10

十一

shí yī

11

二十

èr shí

20

二十一

èr shí yī

21

一百

yì bǎi 

100

一百零一

yì bǎi líng yī

101

两百

liǎng bǎi

200

一千

yì qiān

1000

一万

yí wàn

10000

十万

shí wàn

100000

一百万

yì bǎi wàn

1000000

一千万

yì qiān wàn

10000000

一亿

yī yì

100000000

十亿

shí yì

1000000000

Gợi ý cách đọc số tiền:

  • 1 tệ: 一块 / 一元  (yí kuài / yì yuán)

  • 4 tệ: 四块 / 四元 (sì kuài / sì yuán)

  • 7 tệ: 七块 / 七元  (qī kuài / qī yuán)

  • 10 tệ: 十块  (shí kuài)

  • 100 tệ: 一百块  (yì bǎi kuài)

  • 500 tệ: 五百块  (wǔ bǎi kuài)

  • 1000 tệ: 一千块  (yì qiān kuài)

  • 5000 tệ: 五千块  (wǔ qiān kuài)

  • 10000 tệ: 一万块  (yí wàn kuài)

  • 30000 tệ: 三万块  (sān wàn kuài)

  • 100000 tệ: 十万块  (shí wàn kuài)

  • 3798.1515 tệ: 三千七百九十八万一千五百一十五 (Sān qiān qī bǎi jiǔ shí bā wàn yì qiān wǔ bǎi yī shí wǔ kuài)

  • 5.6789.7123 tệ: 五亿六千七百八十九万七千一百二十三 (Wǔ yì liù qiān qī bǎi bā shí jiǔ wàn qī qiān yì bǎi èr shí sān kuài)

  • 15.4634.5002 tệ: 十五亿四千六百三十四万五千零二 (Shí wǔ yì sì qiān liù bǎi sān shí sì wàn wǔ qiān líng èr kuài)

Lưu ý khi dùng  và  trong cách đọc tiền:

  • 二 (èr) thường dùng với 分 (fēn – xu).

  • (liǎng) thường dùng trước  (kuài – tệ) và  (máo – hào).

  • Khi số 2 đứng ở hàng chục, hàng đơn vị trong số tiền, thường vẫn đọc là .

Ví dụ: 2.22 tệ = 两块二毛二分 (liǎng kuài èr máo èr fēn).

Bảng từ vựng tiếng Trung về đơn vị tiền tệ như 1 tệ, 10 tệ, 100 tệ, 1000 tệ trong giao tiếp mua bán
Ghi nhớ cách đọc số tiền trong tiếng Trung mua bán

1.3. Từ vựng tiếng Trung về hoạt động mua và bán

Trong các tình huống tiếng Trung giao tiếp mua bán, người học cần nắm trước những từ cơ bản liên quan đến người mua, người bán, cửa hàng và hàng hóa. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại thực tế: 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

mǎi

mua

mài

bán

商品

shāngpǐn

hàng hóa

顾客

gùkè

khách hàng

店员

diànyuán

nhân viên bán hàng

商店

shāngdiàn

cửa hàng

市场

shìchǎng

chợ/thị trường

Cảnh trao tiền khi mua hàng tại chợ, minh họa tiếng Trung giao tiếp mua bán trong tình huống thực tế hằng ngày
Từ vựng cơ bản về mua hàng, bán hàng và cửa hàng trong tiếng Trung

1.4. Từ vựng tiếng Trung về giá, mặc cả, ưu đãi hoặc trả tiền

Trong tiếng Trung giao tiếp mua bán, các từ liên quan đến giá cả và thanh toán xuất hiện rất thường xuyên khi hỏi giá, mặc cả, nhận ưu đãi hoặc trả tiền. Nắm chắc nhóm từ dưới đây sẽ giúp người học dễ dàng xử lý các tình huống mua sắm thực tế: 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

价格 

jiàgé 

giá cả 

钱 

qián 

tiền 

元 

yuán 

tệ, đồng (đơn vị tiền tệ) 

块 

kuài

tệ, đồng (cách nói khẩu ngữ)

guì

đắt

便宜

piányi

rẻ

打折

dǎzhé

giảm giá

优惠

yōuhuì

ưu đãi

现金

xiànjīn

tiền mặt

付款

fùkuǎn

thanh toán, trả tiền

Biển sale màu đỏ trong cửa hàng, minh họa các tình huống giảm giá và khuyến mãi trong tiếng Trung giao tiếp mua bán
Các tình huống hỏi giá, mặc cả và thanh toán là phần rất quen thuộc trong tiếng Trung giao tiếp mua bán

1.5. Từ vựng tiếng Trung về số lượng, kích thước, màu sắc, chất lượng

Khi mua bán bằng tiếng Trung, người học thường cần mô tả số lượng, kích thước, màu sắc, chất lượng và đơn vị tính của sản phẩm. Đây là nhóm từ rất quan trọng khi chọn hàng, hỏi thông tin hoặc xác nhận đơn: 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

jiàn

chiếc, món (quần áo, sự việc...)

cái, chiếc (lượng từ thông dụng)

shuāng

đôi

jīn

cân Trung Quốc, 0,5 kg

公斤

gōngjīn

kilôgam

数量

shùliàng

số lượng

dà 

lớn

xiǎo

nhỏ

cháng

dài

duǎn

ngắn

duō

nhiều

shǎo

ít

颜色

yánsè

màu sắc 

尺码

chǐmǎ

kích cỡ, size

质量

zhìliàng

chất lượng

优质/高质量 

yōuzhì/gāo zhìliàng

chất lượng cao

劣质

lièzhì

chất lượng kém

耐用

nàiyòng

bền, dùng được lâu

正品

zhèngpǐn

hàng chính hãng

xīn

mới

jiù

1.6. Từ vựng tiếng Trung về thanh toán và giao hàng

Sau khi chọn được sản phẩm, các tình huống tiếp theo thường liên quan đến thanh toán, hóa đơn, phí vận chuyển và nhận hàng. Những từ dưới đây xuất hiện khá phổ biến trong mua sắm trực tiếp và mua hàng online: 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

支付

zhīfù

thanh toán

微信支付

Wēixìn zhīfù

thanh toán bằng WeChat

支付宝

Zhīfùbǎo

Alipay

刷卡

shuākǎ

quẹt thẻ, thanh toán bằng thẻ

收据

shōujù

biên lai

发票

fāpiào

hóa đơn

快递

kuàidì 

chuyển phát nhanh 

包邮

bāoyóu

miễn phí vận chuyển

运费

yùnfèi

phí vận chuyển

地址

dìzhǐ

địa chỉ

2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp mua bán dành cho người mua 

Khi mua hàng, người học có thể ghi nhớ các cấu trúc câu cố định rồi thay đổi sản phẩm, số lượng, màu sắc hoặc kích cỡ theo từng tình huống. Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp mua bán thường dùng dành cho người mua: 

2.1. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hỏi về sản phẩm

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng để hỏi thông tin về sản phẩm khi mua hàng: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

请问,有 + sản phẩm + 吗? 请问,有这件衣服吗?Qǐngwèn, yǒu zhè jiàn yīfu ma?Xin hỏi, có chiếc áo này không?
有没有 + sản phẩm?有没有黑色的?Yǒu méiyǒu hēisè de?Có màu đen không?
我想看看 + sản phẩm我想看看这个。Wǒ xiǎng kànkan zhège.Tôi muốn xem cái này.
还有 + danh từ + 吗?还有别的颜色吗?Hái yǒu bié de yánsè ma?Còn màu khác không?

2.2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hỏi giá 

Khi mua hàng, hỏi giá là bước cần thiết trước khi lựa chọn và thanh toán sản phẩm. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung hỏi giá phổ biến, dễ áp dụng trong thực tế:

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

这个多少钱?这个多少钱?Zhège duōshao qián?Cái này bao nhiêu tiền?
一 + lượng từ + 多少钱?一件多少钱?Yí jiàn duōshao qián?Một chiếc bao nhiêu tiền?
……怎么卖?这个怎么卖?Zhège zěnme mài?Cái này bán bao nhiêu tiền?
一共多少钱?一共多少钱?Yígòng duōshao qián?Tổng cộng bao nhiêu tiền?

2.3. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về mặc cả, giảm giá

Khi mua hàng, mặc cả và hỏi giảm giá giúp người mua thương lượng mức giá phù hợp hơn. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong tình huống này: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

可以 + tính từ + 一点吗?可以便宜一点吗?Kěyǐ piányi yìdiǎn ma?Có thể rẻ hơn một chút không?
能打折吗?能打折吗?Néng dǎzhé ma?Có thể giảm giá không?
最低多少钱?最低多少钱?Zuìdī duōshao qián?Giá thấp nhất là bao nhiêu?
买多一点 + 可以便宜一点吗?买多一点,可以便宜一点吗?Mǎi duō yìdiǎn, kěyǐ piányi yìdiǎn ma?Mua nhiều hơn có thể giảm một chút không?

2.4. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về thanh toán

Khi thanh toán, người mua cần biết cách hỏi và lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

可以用 + phương thức + 支付吗?可以用微信支付吗?Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?Có thể thanh toán bằng WeChat không?
可以 + phương thức thanh toán + 吗?可以刷卡吗?Kěyǐ shuākǎ ma?Có thể thanh toán bằng thẻ không?
我用 + phương thức + 付款我用现金付款。Wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn.Tôi thanh toán bằng tiền mặt.

2.5. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về trả hàng

Khi sản phẩm không phù hợp, bị lỗi hoặc không đúng yêu cầu, người mua có thể đề nghị trả hàng. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong tình huống này: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

可以 + 退货 + 吗?可以退货吗?Kěyǐ tuìhuò ma?Có thể trả hàng không?

2.6. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hoàn tiền

Khi cần yêu cầu hoàn lại tiền sau khi trả hàng hoặc gặp vấn đề với sản phẩm, người mua có thể sử dụng một số mẫu câu tiếng Trung sau:

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

可以 + 退款 + 吗?可以退款吗?Kěyǐ tuìkuǎn ma?Có thể hoàn tiền không?

3. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp bán hàng dành cho người bán 

Với người bán, các mẫu câu thường xoay quanh chào hỏi, tư vấn, báo giá, chốt đơn, thanh toán và giao hàng. Có thể tổng hợp trong một bảng như sau: 

3.1. Mẫu câu chào hỏi và hỏi nhu cầu

Khi bắt đầu bán hàng, người bán cần chào khách và xác định nhu cầu để tư vấn phù hợp. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng: 

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

您好,欢迎光临!Nín hǎo, huānyíng guānglín!Xin chào, hoan nghênh quý khách!
请问,您需要什么?Qǐngwèn, nín xūyào shénme?Quý khách cần gì ạ?
您想买什么?Nín xiǎng mǎi shénme?Quý khách muốn mua gì?
您想看看什么?Nín xiǎng kànkan shénme?Quý khách muốn xem gì?

3.2. Mẫu câu giới thiệu và tư vấn sản phẩm 

Sau khi biết nhu cầu của khách, người bán có thể giới thiệu đặc điểm, mẫu mã và gợi ý sản phẩm phù hợp bằng các mẫu câu sau: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

这是 + danh từ这是我们的新款。Zhè shì wǒmen de xīnkuǎn.Đây là mẫu mới của chúng tôi.
这款很 + tính từ这款很受欢迎。Zhè kuǎn hěn shòu huānyíng.Mẫu này rất được ưa chuộng.
这个很适合 + người这个很适合您。 Zhège hěn shìhé nín.Cái này rất hợp với quý khách.
您可以试试 + sản phẩm您可以试试这件。Nín kěyǐ shìshi zhè jiàn.Quý khách có thể thử chiếc này.
Nhân viên tư vấn giới thiệu xe cho khách hàng
Tiếng Trung giao tiếp mua bán không chỉ dừng ở hỏi giá mà còn trao đổi về tính năng, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.

3.3. Mẫu câu báo giá và ưu đãi 

Khi khách quan tâm đến sản phẩm, người bán cần báo giá, thông tin giảm giá hoặc chương trình ưu đãi. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

这个 + số tiền + 元这个一百元。 Zhège yì bǎi yuán. Cái này 100 tệ. 
一共 + số tiền + 元 一共三百元。 Yígòng sān bǎi yuán. Tổng cộng 300 tệ.
现在打 + số + 折 现在打八折。Xiànzài dǎ bā zhé.Hiện giảm còn 80% giá gốc.
今天有优惠。今天有优惠。Jīntiān yǒu yōuhuì.Hôm nay có ưu đãi.
买 + số lượng + 有优惠买两件有优惠。Mǎi liǎng jiàn yǒu yōuhuì.Mua hai chiếc sẽ có ưu đãi.

3.4. Mẫu câu tư vấn màu sắc và kích cỡ 

Để giúp khách chọn đúng sản phẩm, người bán có thể hỏi và tư vấn về màu sắc, kích cỡ bằng các mẫu câu sau: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

有 + số lượng + 种颜色 有三种颜色。 Yǒu sān zhǒng yánsè. Có ba màu. 
您要什么颜色? 您要什么颜色? Nín yào shénme yánsè? Quý khách muốn màu gì? 
您穿什么尺码? 您穿什么 chǐmǎ? Nín chuān shénme chǐmǎ? Quý khách mặc size nào? 
有 + size + 码 有大码和小码。 Yǒu dàmǎ hé xiǎomǎ. Có size lớn và size nhỏ. 
这个尺码适合您。 这个尺码适合您。 Zhège chǐmǎ shìhé nín. Size này phù hợp với quý khách. 

3.5. Mẫu câu chốt đơn 

Khi khách đã lựa chọn sản phẩm, người bán có thể dùng các mẫu câu sau để xác nhận số lượng và chốt đơn hàng

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

您要 + sản phẩm + 吗? 您要这个吗? Nín yào zhège ma? Quý khách lấy cái này không? 
您确定要这个吗? 您确定要这个吗? Nín quèdìng yào zhège ma? Quý khách xác nhận lấy cái này chứ? 
您要几件? 您要几件? Nín yào jǐ jiàn? Quý khách lấy mấy chiếc? 
我帮您包起来。 我帮您包起来。 Wǒ bāng nín bāo qǐlái. Tôi gói lại cho quý khách nhé. 

3.6. Mẫu câu thanh toán và giao hàng 

Sau khi chốt đơn, người bán cần xác nhận phương thức thanh toán và thông tin giao hàng. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng: 

Cấu trúc

Mẫu câu

Pinyin

Nghĩa

您怎么付款? 您怎么付款? Nín zěnme fùkuǎn? Quý khách thanh toán bằng cách nào? 
可以用 + phương thức + 支付 可以用微信支付。 Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù. Có thể thanh toán bằng WeChat. 
可以刷卡。可以刷卡。Kěyǐ shuākǎ. Có thể thanh toán bằng thẻ. 
我们可以送货。 我们可以送货。 Wǒmen kěyǐ sònghuò. Chúng tôi có thể giao hàng. 
请留下您的地址。 请留下您的地址。Qǐng liúxià nín de dìzhǐ. Vui lòng để lại địa chỉ của quý khách. 

4. Hội thoại tiếng Trung chủ đề mua bán theo tình huống thực tế 

Dưới đây là một đoạn hội thoại mua quần áo, kết hợp các tình huống thường gặp như hỏi giá, chọn kích cỡ, mặc cả và thanh toán:

Khách: 请问,这件衣服多少钱?
Qǐngwèn, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Xin hỏi, chiếc áo này bao nhiêu tiền?

Người bán: 这件两百块。
Zhè jiàn liǎngbǎi kuài.
Chiếc này 200 tệ.

Khách: 有大一点的吗?
Yǒu dà yìdiǎn de ma?
Có size lớn hơn một chút không?

Người bán: 有,您可以试一下。
Yǒu, nín kěyǐ shì yíxià.
Có, quý khách có thể thử.

Khách: 可以便宜一点吗?
Kěyǐ piányi yìdiǎn ma?
Có thể giảm một chút không?

Người bán: 可以,一百八十块。
Kěyǐ, yìbǎi bāshí kuài.
Được, 180 tệ.

Khách: 好,我要这件。可以用微信支付吗?
Hǎo, wǒ yào zhè jiàn. Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?
Được, tôi lấy chiếc này. Có thể thanh toán bằng WeChat không?

Người bán: 可以,请扫这里。
Kěyǐ, qǐng sǎo zhèlǐ.
Được, vui lòng quét mã ở đây.

Khách hàng và nhân viên trò chuyện trong cửa hàng quần áo
Hội thoại tiếng Trung về mua bán quần áo thường xoay quanh các mẫu câu hỏi size, màu sắc, kiểu dáng và giá tiền

5. Cách học tiếng Trung giao tiếp mua bán nhanh

Để giao tiếp mua bán hiệu quả, người học nên ưu tiên từ vựng và mẫu câu có thể dùng ngay trong thực tế, thay vì học quá nhiều lý thuyết. Một số cách dưới đây sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ nhanh hơn:

  • Học theo từng tình huống: Chia nội dung thành các nhóm như hỏi giá, chọn hàng, mặc cả, thanh toán, đổi trả để dễ ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.

  • Ghi nhớ mẫu câu thay vì học từ rời rạc: Ưu tiên các cấu trúc như 多少钱?、可以……吗?、我要……、有没有……? rồi thay đổi từ vựng bên trong.

  • Luyện nghe và nói thành tiếng: Nghe câu mẫu nhiều lần, sau đó đọc theo để làm quen với phát âm, thanh điệu và tốc độ nói tự nhiên.

  • Đóng vai người mua - người bán: Tự luyện hai vai hoặc thực hành cùng bạn học để tạo phản xạ trong các tình huống mua bán thực tế.

  • Thay đổi thông tin trong cùng một câu: Thay sản phẩm, số lượng, màu sắc, giá tiền hoặc phương thức thanh toán để tạo nhiều câu mới từ một cấu trúc.

  • Ôn tập thường xuyên: Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 5–10 mẫu câu và sử dụng lại nhiều lần sẽ hiệu quả hơn việc học quá nhiều câu cùng lúc.

Tiếng Trung giao tiếp mua bán sẽ trở nên dễ học hơn khi bạn nắm vững từ vựng theo chủ đề, ghi nhớ các mẫu câu thường dùng và luyện tập qua tình huống thực tế. Hãy ưu tiên những nội dung thiết thực như hỏi giá, mặc cả, chọn sản phẩm, thanh toán, đổi trả và giao hàng, đồng thời thường xuyên luyện nghe – nói và đóng vai người mua, người bán để tăng phản xạ. Khi luyện tập đều đặn, bạn sẽ tự tin hơn khi mua sắm, bán hàng hoặc giao tiếp với người Trung Quốc trong thực tế.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí