Tiếng Trung giao tiếp mua bán: Tổng hợp từ vựng và mẫu câu thông dụng
Tiếng Trung giao tiếp mua bán là nhóm kiến thức thiết thực với người học, người kinh doanh và những ai thường xuyên mua sắm hoặc làm việc với người Trung Quốc. Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng, mẫu câu và tình huống giao tiếp phổ biến từ chào hàng/hỏi giá đến thanh toán, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong thực tế.
1. Từ vựng tiếng Trung giao tiếp trong mua bán thông dụng
Trước khi học mẫu câu, người học nên nắm nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các tình huống mua bán để dễ nghe hiểu và phản xạ.
1.1. Từ vựng về đơn vị tiền tệ trong tiếng Trung
Tiền tệ chính thức của Trung Quốc là Nhân dân tệ 人民币 (Rénmínbì – RMB), mã quốc tế CNY. Trong giao tiếp hằng ngày, tiền Trung Quốc có ba đơn vị chính:
元 (yuán): tệ, trong khẩu ngữ thường gọi là 块 (kuài).
角 (jiǎo): hào, trong khẩu ngữ thường gọi là 毛 (máo).
分 (fēn): xu.
Quy đổi: 1 元 = 10 角 = 100 分 |
Các đơn vị tiền tệ các nước:
Tên tiền tệ (Kí hiệu) | Tiếng Trung | Pinyin |
Đô la Mỹ ($) | 美元 | Měi yuán |
Euro | 欧元 | Ōu yuán |
Yên Nhật (¥) | 日元 | Rì yuán |
Bảng Anh (£) | 英镑 | Yīng bàng |
Đô la Canada (C$) | 加拿大元 | Jiānádà yuán |
Đô la Úc (A$) | 澳大利亚元 | Àodàlì yà yuán |
Bath Thái | 泰铢 | Tài zhū |
Ringgit Malaysia | 马来西亚令吉 | Mǎláixīyà lìng jí |
Đồng Việt Nam (đ) | 越南盾 | Yuènándùn |
1.2. Từ vựng tiếng Trung số đếm
Số đếm xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp mua bán, đặc biệt khi hỏi giá, nói số lượng, tính tiền hoặc thương lượng. Vì vậy, nắm chắc cách đọc số trong tiếng Trung sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và hạn chế nhầm lẫn khi giao dịch.
Tiếng Trung | Pinyin | Số đếm |
零 | líng | 0 |
一 | yī | 1 |
二 | èr | 2 |
三 | sān | 3 |
四 | sì | 4 |
五 | wǔ | 5 |
六 | liù | 6 |
七 | qī | 7 |
八 | bā | 8 |
九 | jiǔ | 9 |
十 | shí | 10 |
十一 | shí yī | 11 |
二十 | èr shí | 20 |
二十一 | èr shí yī | 21 |
一百 | yì bǎi | 100 |
一百零一 | yì bǎi líng yī | 101 |
两百 | liǎng bǎi | 200 |
一千 | yì qiān | 1000 |
一万 | yí wàn | 10000 |
十万 | shí wàn | 100000 |
一百万 | yì bǎi wàn | 1000000 |
一千万 | yì qiān wàn | 10000000 |
一亿 | yī yì | 100000000 |
十亿 | shí yì | 1000000000 |
Gợi ý cách đọc số tiền:
1 tệ: 一块 / 一元 (yí kuài / yì yuán)
4 tệ: 四块 / 四元 (sì kuài / sì yuán)
7 tệ: 七块 / 七元 (qī kuài / qī yuán)
10 tệ: 十块 (shí kuài)
100 tệ: 一百块 (yì bǎi kuài)
500 tệ: 五百块 (wǔ bǎi kuài)
1000 tệ: 一千块 (yì qiān kuài)
5000 tệ: 五千块 (wǔ qiān kuài)
10000 tệ: 一万块 (yí wàn kuài)
30000 tệ: 三万块 (sān wàn kuài)
100000 tệ: 十万块 (shí wàn kuài)
3798.1515 tệ: 三千七百九十八万一千五百一十五 (Sān qiān qī bǎi jiǔ shí bā wàn yì qiān wǔ bǎi yī shí wǔ kuài)
5.6789.7123 tệ: 五亿六千七百八十九万七千一百二十三 (Wǔ yì liù qiān qī bǎi bā shí jiǔ wàn qī qiān yì bǎi èr shí sān kuài)
15.4634.5002 tệ: 十五亿四千六百三十四万五千零二 (Shí wǔ yì sì qiān liù bǎi sān shí sì wàn wǔ qiān líng èr kuài)
Lưu ý khi dùng 二 và 两 trong cách đọc tiền:
二 (èr) thường dùng với 分 (fēn – xu).
两 (liǎng) thường dùng trước 块 (kuài – tệ) và 毛 (máo – hào).
Khi số 2 đứng ở hàng chục, hàng đơn vị trong số tiền, thường vẫn đọc là 二.
Ví dụ: 2.22 tệ = 两块二毛二分 (liǎng kuài èr máo èr fēn).

1.3. Từ vựng tiếng Trung về hoạt động mua và bán
Trong các tình huống tiếng Trung giao tiếp mua bán, người học cần nắm trước những từ cơ bản liên quan đến người mua, người bán, cửa hàng và hàng hóa. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại thực tế:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
买 | mǎi | mua |
卖 | mài | bán |
商品 | shāngpǐn | hàng hóa |
顾客 | gùkè | khách hàng |
店员 | diànyuán | nhân viên bán hàng |
商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
市场 | shìchǎng | chợ/thị trường |

1.4. Từ vựng tiếng Trung về giá, mặc cả, ưu đãi hoặc trả tiền
Trong tiếng Trung giao tiếp mua bán, các từ liên quan đến giá cả và thanh toán xuất hiện rất thường xuyên khi hỏi giá, mặc cả, nhận ưu đãi hoặc trả tiền. Nắm chắc nhóm từ dưới đây sẽ giúp người học dễ dàng xử lý các tình huống mua sắm thực tế:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
价格 | jiàgé | giá cả |
钱 | qián | tiền |
元 | yuán | tệ, đồng (đơn vị tiền tệ) |
块 | kuài | tệ, đồng (cách nói khẩu ngữ) |
贵 | guì | đắt |
便宜 | piányi | rẻ |
打折 | dǎzhé | giảm giá |
优惠 | yōuhuì | ưu đãi |
现金 | xiànjīn | tiền mặt |
付款 | fùkuǎn | thanh toán, trả tiền |

1.5. Từ vựng tiếng Trung về số lượng, kích thước, màu sắc, chất lượng
Khi mua bán bằng tiếng Trung, người học thường cần mô tả số lượng, kích thước, màu sắc, chất lượng và đơn vị tính của sản phẩm. Đây là nhóm từ rất quan trọng khi chọn hàng, hỏi thông tin hoặc xác nhận đơn:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
件 | jiàn | chiếc, món (quần áo, sự việc...) |
个 | gè | cái, chiếc (lượng từ thông dụng) |
双 | shuāng | đôi |
斤 | jīn | cân Trung Quốc, 0,5 kg |
公斤 | gōngjīn | kilôgam |
数量 | shùliàng | số lượng |
大 | dà | lớn |
小 | xiǎo | nhỏ |
长 | cháng | dài |
短 | duǎn | ngắn |
多 | duō | nhiều |
少 | shǎo | ít |
颜色 | yánsè | màu sắc |
尺码 | chǐmǎ | kích cỡ, size |
质量 | zhìliàng | chất lượng |
优质/高质量 | yōuzhì/gāo zhìliàng | chất lượng cao |
劣质 | lièzhì | chất lượng kém |
耐用 | nàiyòng | bền, dùng được lâu |
正品 | zhèngpǐn | hàng chính hãng |
新 | xīn | mới |
旧 | jiù | cũ |
1.6. Từ vựng tiếng Trung về thanh toán và giao hàng
Sau khi chọn được sản phẩm, các tình huống tiếp theo thường liên quan đến thanh toán, hóa đơn, phí vận chuyển và nhận hàng. Những từ dưới đây xuất hiện khá phổ biến trong mua sắm trực tiếp và mua hàng online:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
支付 | zhīfù | thanh toán |
微信支付 | Wēixìn zhīfù | thanh toán bằng WeChat |
支付宝 | Zhīfùbǎo | Alipay |
刷卡 | shuākǎ | quẹt thẻ, thanh toán bằng thẻ |
收据 | shōujù | biên lai |
发票 | fāpiào | hóa đơn |
快递 | kuàidì | chuyển phát nhanh |
包邮 | bāoyóu | miễn phí vận chuyển |
运费 | yùnfèi | phí vận chuyển |
地址 | dìzhǐ | địa chỉ |
2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp mua bán dành cho người mua
Khi mua hàng, người học có thể ghi nhớ các cấu trúc câu cố định rồi thay đổi sản phẩm, số lượng, màu sắc hoặc kích cỡ theo từng tình huống. Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp mua bán thường dùng dành cho người mua:
2.1. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hỏi về sản phẩm
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng để hỏi thông tin về sản phẩm khi mua hàng:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 请问,有 + sản phẩm + 吗? | 请问,有这件衣服吗? | Qǐngwèn, yǒu zhè jiàn yīfu ma? | Xin hỏi, có chiếc áo này không? |
| 有没有 + sản phẩm? | 有没有黑色的? | Yǒu méiyǒu hēisè de? | Có màu đen không? |
| 我想看看 + sản phẩm | 我想看看这个。 | Wǒ xiǎng kànkan zhège. | Tôi muốn xem cái này. |
| 还有 + danh từ + 吗? | 还有别的颜色吗? | Hái yǒu bié de yánsè ma? | Còn màu khác không? |
2.2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hỏi giá
Khi mua hàng, hỏi giá là bước cần thiết trước khi lựa chọn và thanh toán sản phẩm. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung hỏi giá phổ biến, dễ áp dụng trong thực tế:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这个多少钱? | 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 一 + lượng từ + 多少钱? | 一件多少钱? | Yí jiàn duōshao qián? | Một chiếc bao nhiêu tiền? |
| ……怎么卖? | 这个怎么卖? | Zhège zěnme mài? | Cái này bán bao nhiêu tiền? |
| 一共多少钱? | 一共多少钱? | Yígòng duōshao qián? | Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
2.3. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về mặc cả, giảm giá
Khi mua hàng, mặc cả và hỏi giảm giá giúp người mua thương lượng mức giá phù hợp hơn. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong tình huống này:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 可以 + tính từ + 一点吗? | 可以便宜一点吗? | Kěyǐ piányi yìdiǎn ma? | Có thể rẻ hơn một chút không? |
| 能打折吗? | 能打折吗? | Néng dǎzhé ma? | Có thể giảm giá không? |
| 最低多少钱? | 最低多少钱? | Zuìdī duōshao qián? | Giá thấp nhất là bao nhiêu? |
| 买多一点 + 可以便宜一点吗? | 买多一点,可以便宜一点吗? | Mǎi duō yìdiǎn, kěyǐ piányi yìdiǎn ma? | Mua nhiều hơn có thể giảm một chút không? |
2.4. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về thanh toán
Khi thanh toán, người mua cần biết cách hỏi và lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 可以用 + phương thức + 支付吗? | 可以用微信支付吗? | Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma? | Có thể thanh toán bằng WeChat không? |
| 可以 + phương thức thanh toán + 吗? | 可以刷卡吗? | Kěyǐ shuākǎ ma? | Có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| 我用 + phương thức + 付款 | 我用现金付款。 | Wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn. | Tôi thanh toán bằng tiền mặt. |
2.5. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về trả hàng
Khi sản phẩm không phù hợp, bị lỗi hoặc không đúng yêu cầu, người mua có thể đề nghị trả hàng. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong tình huống này:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 可以 + 退货 + 吗? | 可以退货吗? | Kěyǐ tuìhuò ma? | Có thể trả hàng không? |
2.6. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về hoàn tiền
Khi cần yêu cầu hoàn lại tiền sau khi trả hàng hoặc gặp vấn đề với sản phẩm, người mua có thể sử dụng một số mẫu câu tiếng Trung sau:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 可以 + 退款 + 吗? | 可以退款吗? | Kěyǐ tuìkuǎn ma? | Có thể hoàn tiền không? |
3. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp bán hàng dành cho người bán
Với người bán, các mẫu câu thường xoay quanh chào hỏi, tư vấn, báo giá, chốt đơn, thanh toán và giao hàng. Có thể tổng hợp trong một bảng như sau:
3.1. Mẫu câu chào hỏi và hỏi nhu cầu
Khi bắt đầu bán hàng, người bán cần chào khách và xác định nhu cầu để tư vấn phù hợp. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng:
Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 您好,欢迎光临! | Nín hǎo, huānyíng guānglín! | Xin chào, hoan nghênh quý khách! |
| 请问,您需要什么? | Qǐngwèn, nín xūyào shénme? | Quý khách cần gì ạ? |
| 您想买什么? | Nín xiǎng mǎi shénme? | Quý khách muốn mua gì? |
| 您想看看什么? | Nín xiǎng kànkan shénme? | Quý khách muốn xem gì? |
3.2. Mẫu câu giới thiệu và tư vấn sản phẩm
Sau khi biết nhu cầu của khách, người bán có thể giới thiệu đặc điểm, mẫu mã và gợi ý sản phẩm phù hợp bằng các mẫu câu sau:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 这是 + danh từ | 这是我们的新款。 | Zhè shì wǒmen de xīnkuǎn. | Đây là mẫu mới của chúng tôi. |
| 这款很 + tính từ | 这款很受欢迎。 | Zhè kuǎn hěn shòu huānyíng. | Mẫu này rất được ưa chuộng. |
| 这个很适合 + người | 这个很适合您。 | Zhège hěn shìhé nín. | Cái này rất hợp với quý khách. |
| 您可以试试 + sản phẩm | 您可以试试这件。 | Nín kěyǐ shìshi zhè jiàn. | Quý khách có thể thử chiếc này. |

3.3. Mẫu câu báo giá và ưu đãi
Khi khách quan tâm đến sản phẩm, người bán cần báo giá, thông tin giảm giá hoặc chương trình ưu đãi. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 这个 + số tiền + 元 | 这个一百元。 | Zhège yì bǎi yuán. | Cái này 100 tệ. |
| 一共 + số tiền + 元 | 一共三百元。 | Yígòng sān bǎi yuán. | Tổng cộng 300 tệ. |
| 现在打 + số + 折 | 现在打八折。 | Xiànzài dǎ bā zhé. | Hiện giảm còn 80% giá gốc. |
| 今天有优惠。 | 今天有优惠。 | Jīntiān yǒu yōuhuì. | Hôm nay có ưu đãi. |
| 买 + số lượng + 有优惠 | 买两件有优惠。 | Mǎi liǎng jiàn yǒu yōuhuì. | Mua hai chiếc sẽ có ưu đãi. |
3.4. Mẫu câu tư vấn màu sắc và kích cỡ
Để giúp khách chọn đúng sản phẩm, người bán có thể hỏi và tư vấn về màu sắc, kích cỡ bằng các mẫu câu sau:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 有 + số lượng + 种颜色 | 有三种颜色。 | Yǒu sān zhǒng yánsè. | Có ba màu. |
| 您要什么颜色? | 您要什么颜色? | Nín yào shénme yánsè? | Quý khách muốn màu gì? |
| 您穿什么尺码? | 您穿什么 chǐmǎ? | Nín chuān shénme chǐmǎ? | Quý khách mặc size nào? |
| 有 + size + 码 | 有大码和小码。 | Yǒu dàmǎ hé xiǎomǎ. | Có size lớn và size nhỏ. |
| 这个尺码适合您。 | 这个尺码适合您。 | Zhège chǐmǎ shìhé nín. | Size này phù hợp với quý khách. |
3.5. Mẫu câu chốt đơn
Khi khách đã lựa chọn sản phẩm, người bán có thể dùng các mẫu câu sau để xác nhận số lượng và chốt đơn hàng:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 您要 + sản phẩm + 吗? | 您要这个吗? | Nín yào zhège ma? | Quý khách lấy cái này không? |
| 您确定要这个吗? | 您确定要这个吗? | Nín quèdìng yào zhège ma? | Quý khách xác nhận lấy cái này chứ? |
| 您要几件? | 您要几件? | Nín yào jǐ jiàn? | Quý khách lấy mấy chiếc? |
| 我帮您包起来。 | 我帮您包起来。 | Wǒ bāng nín bāo qǐlái. | Tôi gói lại cho quý khách nhé. |
3.6. Mẫu câu thanh toán và giao hàng
Sau khi chốt đơn, người bán cần xác nhận phương thức thanh toán và thông tin giao hàng. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng:
Cấu trúc | Mẫu câu | Pinyin | Nghĩa |
| 您怎么付款? | 您怎么付款? | Nín zěnme fùkuǎn? | Quý khách thanh toán bằng cách nào? |
| 可以用 + phương thức + 支付 | 可以用微信支付。 | Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù. | Có thể thanh toán bằng WeChat. |
| 可以刷卡。 | 可以刷卡。 | Kěyǐ shuākǎ. | Có thể thanh toán bằng thẻ. |
| 我们可以送货。 | 我们可以送货。 | Wǒmen kěyǐ sònghuò. | Chúng tôi có thể giao hàng. |
| 请留下您的地址。 | 请留下您的地址。 | Qǐng liúxià nín de dìzhǐ. | Vui lòng để lại địa chỉ của quý khách. |
4. Hội thoại tiếng Trung chủ đề mua bán theo tình huống thực tế
Dưới đây là một đoạn hội thoại mua quần áo, kết hợp các tình huống thường gặp như hỏi giá, chọn kích cỡ, mặc cả và thanh toán:
Khách: 请问,这件衣服多少钱?
Qǐngwèn, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Xin hỏi, chiếc áo này bao nhiêu tiền?
Người bán: 这件两百块。
Zhè jiàn liǎngbǎi kuài.
Chiếc này 200 tệ.
Khách: 有大一点的吗?
Yǒu dà yìdiǎn de ma?
Có size lớn hơn một chút không?
Người bán: 有,您可以试一下。
Yǒu, nín kěyǐ shì yíxià.
Có, quý khách có thể thử.
Khách: 可以便宜一点吗?
Kěyǐ piányi yìdiǎn ma?
Có thể giảm một chút không?
Người bán: 可以,一百八十块。
Kěyǐ, yìbǎi bāshí kuài.
Được, 180 tệ.
Khách: 好,我要这件。可以用微信支付吗?
Hǎo, wǒ yào zhè jiàn. Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?
Được, tôi lấy chiếc này. Có thể thanh toán bằng WeChat không?
Người bán: 可以,请扫这里。
Kěyǐ, qǐng sǎo zhèlǐ.
Được, vui lòng quét mã ở đây.

5. Cách học tiếng Trung giao tiếp mua bán nhanh
Để giao tiếp mua bán hiệu quả, người học nên ưu tiên từ vựng và mẫu câu có thể dùng ngay trong thực tế, thay vì học quá nhiều lý thuyết. Một số cách dưới đây sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ nhanh hơn:
Học theo từng tình huống: Chia nội dung thành các nhóm như hỏi giá, chọn hàng, mặc cả, thanh toán, đổi trả để dễ ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Ghi nhớ mẫu câu thay vì học từ rời rạc: Ưu tiên các cấu trúc như 多少钱?、可以……吗?、我要……、有没有……? rồi thay đổi từ vựng bên trong.
Luyện nghe và nói thành tiếng: Nghe câu mẫu nhiều lần, sau đó đọc theo để làm quen với phát âm, thanh điệu và tốc độ nói tự nhiên.
Đóng vai người mua - người bán: Tự luyện hai vai hoặc thực hành cùng bạn học để tạo phản xạ trong các tình huống mua bán thực tế.
Thay đổi thông tin trong cùng một câu: Thay sản phẩm, số lượng, màu sắc, giá tiền hoặc phương thức thanh toán để tạo nhiều câu mới từ một cấu trúc.
Ôn tập thường xuyên: Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 5–10 mẫu câu và sử dụng lại nhiều lần sẽ hiệu quả hơn việc học quá nhiều câu cùng lúc.
Tiếng Trung giao tiếp mua bán sẽ trở nên dễ học hơn khi bạn nắm vững từ vựng theo chủ đề, ghi nhớ các mẫu câu thường dùng và luyện tập qua tình huống thực tế. Hãy ưu tiên những nội dung thiết thực như hỏi giá, mặc cả, chọn sản phẩm, thanh toán, đổi trả và giao hàng, đồng thời thường xuyên luyện nghe – nói và đóng vai người mua, người bán để tăng phản xạ. Khi luyện tập đều đặn, bạn sẽ tự tin hơn khi mua sắm, bán hàng hoặc giao tiếp với người Trung Quốc trong thực tế.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









