50+ bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4 PDF (có đáp án) và phương pháp học hiệu quả
Mặc dù đã nắm vững từ vựng và ngữ pháp, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc dịch thuật các câu văn. Vậy làm thế nào để cải thiện kỹ năng dịch thuật khi không có giáo viên hướng dẫn thường xuyên? Để giúp bạn chinh phục kỹ năng này, Học Bá Education sẽ cung cấp 50+ bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4 PDF (có đáp án), cùng các tài liệu, công cụ hỗ trợ và phương pháp luyện dịch hiệu quả trong bài viết dưới đây!
1. Dạng 1: 20 bài tập luyện dịch câu ngắn (HSK 4)
Bài luyện 1: Dịch các câu sau sang tiếng Việt
(1) 他在学校学习汉语。
(2) 我今天很忙。
(3) 她喜欢听音乐。
(4) 我觉得这本书很有意思。
(5) 他每天早上六点起床,然后去公园跑步。
(6) 请你帮我把这个问题告诉老师。
(7) 她一边看电视,一边吃饭。
(8) 这个工作对我来说有点儿难。
(9) 如果明天天气不好,我们就不去旅行了。
(10) 虽然他来中国的时间不长,但是汉语说得越来越好了。
Bài luyện 2: Dịch các câu sau sang tiếng Trung
(1) Tôi rất thích học tiếng Trung.
(2) Hôm nay thời tiết rất đẹp.
(3) Anh ấy làm việc ở công ty này.
(4) Tôi cảm thấy bộ phim này rất hay.
(5) Mỗi ngày cô ấy đều dậy lúc sáu giờ.
(6) Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?
(7) Công việc này đối với tôi hơi khó.
(8) Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
(9) Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ không đi chơi nữa.
(10) Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn dành thời gian học tiếng Trung.

2. Dạng 2 - 10 bài tập luyện dịch đoạn hội thoại ngắn
Bài luyện 1: Dịch hội thoại sang tiếng Việt
STT | Chủ đề | Đoạn luyện dịch Trung → Việt |
1 | Tình yêu (爱情) | A: 听说你跟男朋友下个月就要结婚了?恭喜你! B: 谢谢,我们在一起已经五年了,一直过得很幸福。 A: 看来你真的找到了合适的人,他的性格怎么样? B: 他不仅浪漫,而且对我很有耐心,大家都说他不错。 |
2 | Tình bạn (友情) | A: 你跟李进是怎么认识 of?我发现你们关系很好。 B: 我们是大学同学,已经认识十年了,是真正的朋友。 A: 现在的社会,想找一个能聊得来的好朋友真不容易。 B: 是啊,所以不管平时多忙,我们都会打个电话聚一聚。 |
3 | Công việc (工作) | A: 昨天那份工作面试,你觉得那个年轻人的表现怎么样? B: 虽然他的专业经验不多,但给我的印象挺深的。 A: 难道你真的打算让他来负责这个新项目吗? B: 我觉得他很有能力,只要努力,他一定能把工作做好。 |
4 | Mua sắm (购物) | A: 这件衬衫的价格有点儿贵,能再打点儿折吗? B: 对不起,这已经是最低价了,质量绝对有保证。 A: 可是我看那边那家店的衣服跟这件长得差不多。 B: 一分钱一分货,您摸摸这个材料,穿起来特别舒服。 |
5 | Sức khỏe (健康) | A: 你最近看起来很累,是不是每天加班到很晚? B: 差不多吧,最近事情太多,我感觉压力特别大。 A: 成功虽然重要,但健康的身体才是第一位的。 B: 你说得对,我打算从下周起,每天下班去操场跑步。 |
6 | Thái độ sống (生活态度) | A: 昨天的比赛我们输了,大家看起来都很不高兴。 B: 其实输赢不重要,重要的是我们已经尽力了。 A: 没错,阳光总在风雨后,只要坚持就有希望。 B: 我们回去好好总结一下,下次一定会有更好的成绩。 |
7 | Môi trường (环境) | A: 现在的环境比以前差多了,空气质量也不太好。 B: 主要是因为汽车太多了,大家都应该保护环境。 A: 以后我们还是尽量少开车,多坐公共汽车或者地铁吧。 B: 只要每个人都做出一点儿改变,环境就会慢慢变好。 |
8 | Thói quen (习惯) | A: 我最近总是找不到钥匙,不知道把东西放在哪儿了。 B: 你应该养成把重要的东西放在固定位置的习惯。 A: 哎,我总是改不了丢三落四的毛病,真麻烦。 B: 慢慢来吧,好习惯不是一天两天就能养成的。 |
9 | Giáo dục (教育) | A: 你觉得教孩子最重要的是培养他们什么能力? B: 我觉得除了学习,更应该培养他们的独立性。 A: 现在的家长总是帮孩子做所有事,这样对孩子不好。 B: 是啊,应该让他们学会自己解决问题,而不是总依赖父母。 |
10 | Hạnh phúc (幸福) | A: 很多人认为只要有很多钱,生活就会变得很幸福。 B: 其实幸福的标准每个人都不一样,钱不代表一切。 A: 那你觉得对你来说,什么才是真正的幸福呢? B: 只要全家人能平平安安、健健康康地在一起生活。 |
Bài dịch hội thoại 2: Dịch hội thoại sang tiếng Trung
STT | Chủ đề | Đoạn luyện dịch Việt → Trung |
1 | Chào hỏi | A: Chào bạn, lâu rồi không gặp! B: Đúng vậy, dạo này bạn thế nào? A: Tôi vẫn ổn, còn bạn? B: Cũng bình thường, công việc hơi bận. |
| 2 | Học tập | A: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? B: Tôi học được hai năm rồi. A: Bạn thấy tiếng Trung có khó không? B: Lúc đầu hơi khó, nhưng bây giờ đỡ hơn nhiều. |
| 3 | Thời tiết | A: Hôm nay thời tiết thế nào? B: Hơi lạnh, nhưng rất dễ chịu. A: Ngày mai có mưa không? B: Nghe nói là không mưa. |
| 4 | Công việc | A: Hiện tại bạn đang làm việc ở đâu? B: Tôi làm việc ở một công ty Trung Quốc. A: Công việc có bận không? B: Khá bận, nhưng tôi thích công việc này. |
| 5 | Ăn uống | A: Trưa nay bạn muốn ăn gì? B: Gì cũng được, miễn là không quá cay. A: Vậy chúng ta ăn món Trung Quốc nhé? B: Được, tôi cũng rất thích món Trung Quốc. |
| 6 | Thời gian | A: Chúng ta mấy giờ gặp nhau? B: Bảy giờ rưỡi được không? A: Có hơi muộn không? B: Không đâu, giờ đó tôi mới xong việc. |
| 7 | Giao thông | A: Hôm nay bạn đến đây bằng gì? B: Tôi đi tàu điện ngầm. A: Có đông người không? B: Rất đông, nên tôi đến hơi muộn. |
| 8 | Mua sắm | A: Cái áo này bao nhiêu tiền? B: Giá gốc là ba trăm tệ. A: Bây giờ có giảm giá không? B: Sau khi giảm thì còn hai trăm tệ. |
| 9 | Kế hoạch | A: Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không? B: Tôi muốn đi du lịch. A: Bạn đi cùng ai? B: Tôi đi cùng bạn bè. |
| 10 | Cuộc sống | A: Bạn sống ở Trung Quốc đã lâu chưa? B: Tôi sống ở đây được một năm rồi. A: Bạn có quen cuộc sống ở đây không? B: Bây giờ thì quen rồi, tôi rất thích. |

3. Dạng 3 - 10 bài tập luyện dịch đoạn văn theo chủ đề
Bài luyện 1: Dịch đoạn văn sang tiếng Việt
STT | Chủ đề (话题) | Đoạn luyện dịch Trung → Việt |
1 | Giới thiệu quê hương (介绍家乡) | 我的家乡是一个南方小城市,那里的风景非常漂亮。由于空气清新,气候宜人,每年都有很多游客去那里旅游。如果你有时间,我建议你春天去,因为那时候满山都是花。只要你来,我一定会带你去吃最有名的本地菜。 |
2 | Kế hoạch du lịch (旅行计划) | 打算去旅行时,很多人喜欢提前在网上把酒店和机票订好。这样做不仅能省钱,而且能避免临时找不到住的地方。其实,旅行的意义不在于去了多少地方,而在于你在路上发现了什么。不管去哪儿,心情好才是最重要的。 |
3 | Kinh nghiệm thuê nhà (租房经验) | 我刚搬了家,现在住的地方离公司很近,走路只要十分钟。房子的环境不错,家具也很全,甚至连洗衣机和冰箱都是新的。虽然房租稍微有点儿贵,但节省了交通时间,我觉得还是值得的。找房子时,一定要多看看周围的交通是否方便。 |
4 | Sở thích cá nhân (个人爱好) | 除了工作以外,我最大的爱好就是看书。看书不仅能让我获得很多新知识,还能让我的心情变得安静。每当我遇到烦恼的时候,只要拿起一本好书,就会暂时忘记所有的压力。读书让我发现,生活其实有很多种可能。 |
5 | Văn hóa ẩm thực (饮食文化) | 中国人常说“民以食为天”,可见吃是一件多么重要的事情。由于南方和北方的气候不同,人们的饮食习惯也有很大的区别。南方人爱吃米饭,而北方人更喜欢吃面食。这种差异让中国的饮食文化变得非常丰富。 |
6 | Quản lý tài chính (理财与消费) | 现在的年轻人越来越重视理财了。我们不仅要学会赚钱,更要学会如何聪明地花钱。有些人习惯把钱存进银行,觉得这样比较安全;有些人则愿意拿出一部分钱去投资。不管选择哪种方式,养成记账的习惯都是非常有必要的。 |
7 | Mạng xã hội (社交媒体) | 随着智能手机的普及,社交媒体改变了我们的交流方式。我们可以随时随地发朋友圈,分享生活中的照片和心情。虽然这拉近了人与人之间的距离,但如果过度使用,反而会减少我们与家人面对面交流的时间。 |
8 | Thời tiết & Thời trang (天气与服装) | 这里的冬天非常干冷,甚至还会刮大风。出门的时候,你不仅要穿厚衣服,还要戴上帽子和围巾。不过,现在的室内一般都有暖气,所以进屋后就会感觉很暖和。如果你不习惯这种天气,很容易感冒,一定要注意。 |
9 | Phát triển bản thân (自我提高) | 随着竞争越来越激烈,我们必须不断学习来提高自己。如果你觉得自己英语不够好,可以报个培训班;如果你想换个工作,可以先去考一些专业证。坚持学习不仅能让你变得更有自信,还能为你提供更多的职业发展机会。 |
10 | Lối sống tối giản (极简生活) | 越来越多的人开始追求简单生活。他们不再购买不需要的东西,而是把重点放在提高生活质量上。减少生活中的杂物,能让我们的居住环境变得更舒服。其实,生活质量的好坏并不取决于你有多少东西,而取决于你的内心。 |
Bài luyện 2: Dịch đoạn văn sang tiếng Trung
STT | Chủ đề | Đoạn luyện dịch Việt → Trung |
1 | Tình yêu & Hôn nhân | Tình yêu là nền tảng của hôn nhân, nhưng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ. Hai người muốn sống bên nhau lâu dài thì tính cách và sở thích cần phải phù hợp. Ngoài ra, sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau cũng rất quan trọng. Khi gặp vấn đề, chúng ta nên cùng nhau bàn bạc để tìm cách giải quyết. |
2 | Tình bạn | Một người bạn thực sự là người sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn. Bạn không cần phải có quá nhiều bạn bè, chỉ cần vài người hiểu mình là đủ. Tình bạn giống như một chiếc gương, giúp chúng ta nhìn rõ ưu điểm và khuyết điểm của bản thân. Hãy luôn trân trọng những người bạn luôn ở bên cạnh bạn. |
3 | Công việc & Phỏng vấn | Trong buổi phỏng vấn, ấn tượng đầu tiên đối với giám đốc là rất quan trọng. Bạn không chỉ cần ăn mặc chỉnh tề mà còn phải thể hiện thái độ tự tin. Khi trả lời câu hỏi, hãy thành thật nói về kinh nghiệm và năng lực của mình. Dù kết quả thế nào, đây cũng là một cơ hội tốt để bạn học hỏi. |
4 | Thói quen mua sắm | Hiện nay ngày càng có nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì nó vừa nhanh vừa tiện. Tuy nhiên, khi mua hàng trên mạng, bạn không thể trực tiếp kiểm tra chất lượng sản phẩm. Vì vậy, chúng ta không nên chỉ nhìn vào giá rẻ mà mua đồ. Hãy nhớ rằng "tiền nào của nấy", đừng để bị lừa bởi những quảng cáo hấp dẫn. |
5 | Sức khỏe & Đời sống | Nhiều người trẻ hiện nay vì bận rộn công việc mà thường xuyên thức khuya và ít vận động. Thói quen này gây ảnh hưởng rất xấu đến sức khỏe. Dù bận đến đâu, bạn cũng nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để chạy bộ hoặc đi dạo. Có một cơ thể khỏe mạnh thì chúng ta mới có thể làm việc hiệu quả được. |
6 | Thái độ sống | Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió, chúng ta chắc chắn sẽ gặp phải thất bại. Thay vì phàn nàn và buồn bã, hãy học cách mỉm cười đối mặt với mọi khó khăn. Thái độ tích cực sẽ giúp bạn tìm thấy cơ hội trong nghịch cảnh. Hãy tin rằng mặt trời luôn xuất hiện sau cơn mưa. |
7 | Bảo vệ môi trường | Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới. Để bảo vệ trái đất, chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như hạn chế dùng túi nilon. Hãy cố gắng sử dụng các phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe cá nhân. Chỉ cần mọi người cùng chung tay, môi trường sẽ trở nên xanh sạch hơn. |
8 | Kinh nghiệm học tập | Học một ngoại ngữ mới không phải là chuyện ngày một ngày hai mà cần sự kiên trì. Ngoài việc học trong sách vở, bạn nên xem phim và nghe nhạc tiếng Trung thường xuyên. Đừng sợ nói sai, vì thông qua việc mắc lỗi bạn mới có thể tiến bộ. Hãy biến việc học thành một thói quen thú vị mỗi ngày. |
9 | Tiêu chuẩn hạnh phúc | Mỗi người có một tiêu chuẩn khác nhau về sự hạnh phúc. Có người cho rằng kiếm được nhiều tiền là hạnh phúc, có người lại nghĩ thành công trong sự nghiệp mới là hạnh phúc. Thực tế, hạnh phúc đơn giản là mỗi tối được về nhà ăn cơm cùng người thân. Chỉ cần bạn biết hài lòng với những gì mình có, bạn sẽ thấy hạnh phúc ở khắp nơi. |
10 | Quản lý thời gian | Thời gian là thứ quý giá nhất vì khi đã trôi qua thì không bao giờ quay lại được. Người thành công là người biết cách sắp xếp thời gian hợp lý cho công việc và nghỉ ngơi. Bạn nên lập kế hoạch cụ thể cho những việc cần làm trong ngày. Đừng để đến ngày mai những việc mà bạn có thể hoàn thành ngay hôm nay. |

4. Dạng 4 - 20 bài tập dịch tiếng Trung HSK 4 có từ khóa gợi ý
Để làm chủ kỹ năng dịch thuật, bạn cần biết cách lồng ghép các từ vựng chuyên sâu vào các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. Hãy thử sức với 20 dạng bài tập tiêu biểu dưới đây:
4.1. Bài tập 1: Sắp xếp câu đúng trật tự và dịch sang tiếng Việt
(1) 他 / 已经 / 学 / 汉语 / 两年 / 了
(2) 如果 / 明天 / 下雨 / 我们 / 就 / 不 / 去 / 旅行
(3) 我 / 觉得 / 这 / 工作 / 有点儿 / 难
(4) 她 / 一边 / 听音乐 / 一边 / 做作业
(5) 这家 / 饭店 / 的 / 菜 / 又 / 便宜 / 又 / 好吃
(6) 虽然 / 今天 / 很忙 / 但是 / 他 / 还是 / 来 / 了
(7) 我 / 每天 / 坐地铁 / 去 / 上班
(8) 老师 / 一进 / 教室 / 学生们 / 就 / 安静 / 下来 / 了
(9) 这个 / 问题 / 对 / 我 / 来说 / 不 / 难
(10) 他 / 来 / 中国 / 已经 / 一年多 / 了
4.2. Bài tập 2: Điền từ hoàn chỉnh câu và luyện dịch sang tiếng Việt
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống, hoàn chỉnh câu sau.
(1) 他 ______ 学汉语三年了。 (已经 / 正在)
(2) ______ 明天下雨,我们就不去爬山了。 (如果 / 虽然)
(3) 这家饭店的菜 ______ 便宜 ______ 好吃。 (又 / 而且)
(4) 我每天坐地铁 ______ 上班。 (去 / 来)
(5) 她一边听音乐,______ 做作业。 (一边 / 已经)
(6) ______ 今天很忙,但是他还是来了。 (虽然 / 因为)
(7) 这个问题对我来说 ______ 不难。 (一点儿 / 有点儿)
(8) 我吃完饭 ______ 去学校。 (以后 / 以前)
(9) 他来中国 ______ 一年多了。 (已经 / 正在)
(10) 老师一进教室,学生们 ______ 安静下来了。 (就 / 才)
4.3. Bài tập 3: Chọn câu đúng với nghĩa cho trước
Dựa vào nghĩa tiếng Việt và từ khóa gợi ý, hãy chọn câu tiếng Trung đúng nhất.
(1) Anh ấy đã học tiếng Trung được ba năm rồi.
Từ khóa: 已经 / 三年
A. 他已经学汉语三年了。
B. 他正在学汉语三年。
C. 他学汉语已经三年。
(2) Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ không đi du lịch.
Từ khóa: 如果 / 就
A. 明天下雨,我们就不去旅行。
B. 明天下雨,我们不就去旅行。
C. 如果明天,我们下雨就不去旅行。
(3) Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Từ khóa: 一边…一边…
A. 她一边听音乐,一边做作业。
B. 她听音乐一边,做作业一边。
C. 她一边听音乐,也做作业。
(4) Công việc này đối với tôi hơi khó.
Từ khóa: 对我来说 / 有点儿
A. 这个工作对我来说有点儿难。
B. 这个工作有点儿对我来说难。
C. 对我来说这个工作难有点儿。
(5) Món ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon.
Từ khóa: 又…又…
A. 这里的菜便宜又好吃。
B. 这里的菜又便宜好吃。
C. 这里的菜便宜而且好吃又。
(6) Mặc dù hôm nay rất bận, nhưng anh ấy vẫn đến.
Từ khóa: 虽然…但是…
A. 虽然今天很忙,但是他还是来了。
B. 今天虽然很忙,他但是来了。
C. 虽然今天忙,他还是但是来了。
(7) Tôi ăn cơm xong rồi đi làm.
Từ khóa: 吃完饭以后
A. 吃完饭以后,我去上班。
B. 吃饭完以后,我去上班。
C. 吃完以后饭,我上班去。
(8) Anh ấy đến Trung Quốc đã hơn một năm rồi.
Từ khóa: 已经 / 一年多
A. 他来中国已经一年多了。
B. 他已经来中国一年多。
C. 他来中国一年多已经。
(9) Mỗi ngày tôi đều đi tàu điện ngầm đến trường.
Từ khóa: 每天 / 坐地铁
A. 我每天坐地铁去学校。
B. 我坐地铁每天去学校。
C. 我每天去学校坐地铁。
(10) Giáo viên vừa vào lớp thì học sinh liền im lặng.
Từ khóa: 一…就…
A. 老师一进教室,学生们就安静下来了。
B. 老师进教室一,学生们安静就下来了。
C. 老师一进教室,学生们安静下来。

Đáp án: Dạng 1: Bài tập luyện dịch câu ngắn (HSK 4) Bài luyện 1: Dịch các câu sau sang tiếng Việt (1) 他在学校学习汉语。 Tā zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ. Anh ấy học tiếng Hán ở trường học. (2) 我今天很忙。 Wǒ jīn tiān hěn máng. Hôm nay tôi rất bận. (3) 她喜欢听音乐。 Tā xǐhuan tīng yīnyuè. Cô ấy thích nghe nhạc. (4) 我觉得这本书很有意思。 Wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒuyìsi. Tôi cảm thấy cuốn sách này rất thú vị. (5) 他每天早上六点起床,然后去公园跑步。 Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng, ránhòu qù gōngyuán pǎobù. Anh ấy thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng, sau đó đi công viên chạy bộ. (6) 请你帮我把这个问题告诉老师。 Qǐng nǐ bāng wǒ bǎ zhège wèntí gàosu lǎoshī. Xin bạn hãy giúp tôi nói vấn đề này cho giáo viên. (7) 她一边看电视,一边吃饭。 Tā yībiān kàn diànshì, yībiān chīfàn. Cô ấy vừa xem TV vừa ăn cơm. (8) 这个工作对我来说有点儿难。 Zhège gōngzuò duì wǒ lái shuō yǒudiǎnr nán. Công việc này đối với tôi hơi khó một chút. (9) 如果明天天气不好,我们就不去旅行了。 Rúguǒ míngtiān tiānqì bù hǎo, wǒmen jiù bù qù lǚxíng le. Nếu ngày mai thời tiết không tốt thì chúng ta sẽ không đi du lịch nữa. (10) 虽然他来中国的时间不长,但是汉语说得越来越好了。 Suīrán tā lái Zhōngguó de shíjiān bù cháng, dànshì Hànyǔ shuō de yuè lái yuè hǎo le. Mặc dù thời gian anh ấy đến Trung Quốc không lâu, nhưng tiếng Hán nói ngày càng tốt hơn. Bài luyện 2: Dịch các câu sau sang tiếng Trung (1) Tôi rất thích học tiếng Trung. 我很喜欢学习汉语。 Wǒ hěn xǐhuan xuéxí Hànyǔ. (2) Hôm nay thời tiết rất đẹp. 今天天气很好。 Jīntiān tiānqì hěn hǎo. (3) Anh ấy làm việc ở công ty này. 他在这家公司工作。 Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò. (4) Tôi cảm thấy bộ phim này rất hay. 我觉得这部电影很有意思。 Wǒ juéde zhè bù diànyǐng hěn yǒuyìsi. (5) Mỗi ngày cô ấy đều dậy lúc sáu giờ. 她每天都六点起床。 Tā měitiān dōu liù diǎn qǐchuáng. (6) Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không? 你能帮我做这个练习吗? Nǐ néng bāng wǒ zuò zhège liànxí ma? (7) Công việc này đối với tôi hơi khó. 这个工作对我来说有点儿难。 Zhège gōngzuò duì wǒ lái shuō yǒudiǎnr nán. (8) Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. 她一边听音乐,一边做练习。 Tā yībiān tīng yīnyuè, yībiān zuò liànxí. (9) Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ không đi chơi nữa. 如果明天S下雨,我们就不去玩儿了。 Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù wánr le. (10) Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn dành thời gian học tiếng Trung. 虽然他很忙,但是还学习汉语。 Suīrán tā hěn máng, dànshì hái xuéxí Hànyǔ. Dạng 2: Bài tập luyện dịch đoạn hội thoại ngắn (HSK 4) Bài luyện 1: Dịch hội thoại sang tiếng Việt (1) A: 听说你跟男朋友下个月就要结婚了?恭喜你! B: 谢谢,我们在一起已经五年了,一直过得很幸福。 A: 看来你真的找到了合适的人,他的性格怎么样? B: 他不仅浪漫,而且对我很有耐心,大家都说他不错。
A: Tīngshuō nǐ gēn nánpéngyou xià ge yuè jiù yào jiéhūn le? Gōngxǐ nǐ! B: Xièxie, wǒmen zài yīqǐ yǐjīng wǔ nián le, yīzhí guò de hěn xìngfú. A: Kànlái nǐ zhēn de zhǎodào le héshì de rén, tā de xìnggè zěnmeyàng? B: Tā bùjǐn làngmàn, érqiě duì wǒ hěn yǒu nàixīn, dàjiā dōu shuō tā bùcuò.
A: Nghe nói tháng sau bạn và bạn trai sắp kết hôn rồi à? Chúc mừng bạn nhé! B: Cảm ơn nhé, chúng mình đã ở bên nhau được 5 năm rồi, luôn sống rất hạnh phúc. A: Có vẻ như bạn thực sự đã tìm thấy người phù hợp rồi. Tính cách của anh ấy thế nào? B: Anh ấy không những lãng mạn, mà còn rất kiên nhẫn với mình nữa, mọi người đều nói anh ấy rất tốt. (2) A: 你跟李进是怎么认识 of?我发现你们关系很好。 B: 我们是大学同学,已经认识十年了,是真正的朋友。 A: 现在的社会,想找一个能聊得来的好朋友真不容易。 B: 是啊,所以不管平时多忙,我们都会打个电话聚一聚。
A: Nǐ gēn Lǐ Jìn shì zěnme rènshi de? Wǒ fāxiàn nǐmen guānxi hěn hǎo. B: Wǒmen shì dàxué tóngxué, yǐjīng rènshi shí nián le, shì zhēnzhèng de péngyou. A: Xiànzài de shèhuì, xiǎng zhǎo yí ge néng liáo de lái de hǎo péngyou zhēn bù róngyì. B: Shì a, suǒyǐ bùguǎn píngshí duō máng, wǒmen dōu huì dǎ ge diànhuà jù yí jù.
A: Bạn quen Lý Tiến như thế nào vậy? Mình thấy hai bạn rất thân. B: Chúng mình là bạn học đại học, quen nhau đã mười năm rồi, là bạn bè thực sự. A: Trong xã hội bây giờ, muốn tìm một người bạn có thể trò chuyện hợp thật không dễ. B: Đúng vậy, nên dù bình thường bận đến đâu, bọn mình cũng gọi điện cho nhau để gặp mặt. (3) A: 昨天那份工作面试,你觉得那个年轻人的表现怎么样? B: 虽然他的专业经验不多,但给我的印象挺深的。 A: 难道你真的打算让他来负责这个新项目吗? B: 我觉得他很有能力,只要努力,他一定能把工作做好。
A: Zuótiān nà fèn gōngzuò miànshì, nǐ juéde nà ge niánqīngrén de biǎoxiàn zěnmeyàng? B: Suīrán tā de zhuānyè jīngyàn bù duō, dàn gěi wǒ de yìnxiàng tǐng shēn de. A: Nándào nǐ zhēn de dǎsuàn ràng tā lái fùzé zhè ge xīn xiàngmù ma? B: Wǒ juéde tā hěn yǒu nénglì, zhǐyào nǔlì, tā yídìng néng bǎ gōngzuò zuò hǎo.
A: Buổi phỏng vấn công việc hôm qua, bạn thấy biểu hiện của chàng trai trẻ đó thế nào? B: Tuy kinh nghiệm chuyên môn của anh ấy không nhiều, nhưng để lại cho tôi ấn tượng khá sâu. A: Chẳng lẽ bạn thật sự định để anh ấy phụ trách dự án mới này sao? B: Tôi thấy anh ấy rất có năng lực, chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ làm tốt công việc. (4) A: 这件衬衫的价格有点儿贵,能再打点儿折吗? B: 对不起,这已经是最低价了,质量绝对有保证。 A: 可是我看那边那家店的衣服跟这件长得差不多。 B: 一分钱一分货,您摸摸这个材料,穿起来特别舒服。
A: Zhè jiàn chènshān de jiàgé yǒudiǎnr guì, néng zài dǎ diǎnr zhé ma? B: Duìbuqǐ, zhè yǐjīng shì zuìdī jià le, zhìliàng juéduì yǒu bǎozhèng. A: Kěshì wǒ kàn nàbiān nà jiā diàn de yīfu gēn zhè jiàn zhǎng de chàbuduō. B: Yì fēn qián yì fēn huò, nín mōmo zhè ge cáiliào, chuān qǐlái tèbié shūfu.
A: Giá chiếc áo sơ mi này hơi đắt, có thể giảm thêm chút không? B: Xin lỗi, đây đã là giá thấp nhất rồi, chất lượng đảm bảo tuyệt đối. A: Nhưng tôi thấy cửa hàng bên kia có quần áo trông khá giống cái này. B: Tiền nào của nấy, anh/chị sờ thử chất liệu này xem, mặc vào rất thoải mái. (5) A: 你最近看起来很累,是不是每天加班到很晚? B: 差不多吧,最近事情太多,我感觉压力特别大。 A: 成功虽然重要,但健康的身体才是第一位的。 B: 你说得对,我打算从下周起,每天下班去操场跑步。
A: Nǐ zuìjìn kàn qǐlái hěn lèi, shì bùshì měitiān jiābān dào hěn wǎn? B: Chàbuduō ba, zuìjìn shìqing tài duō, wǒ gǎnjué yālì tèbié dà. A: Chénggōng suīrán zhòngyào, dàn jiànkāng de shēntǐ cái shì dì yī wèi de. B: Nǐ shuō de duì, wǒ dǎsuàn cóng xià zhōu qǐ, měitiān xiàbān qù cāochǎng pǎobù.
A: Dạo này trông bạn rất mệt, có phải ngày nào cũng tăng ca đến khuya không? B: Gần như vậy, gần đây việc quá nhiều nên mình cảm thấy áp lực rất lớn. A: Thành công tuy quan trọng, nhưng sức khỏe mới là điều quan trọng nhất. B: Bạn nói đúng, mình dự định từ tuần sau mỗi ngày tan làm sẽ ra sân chạy bộ. (6) A: 昨天的比赛我们输了,大家看起来都很不高兴。 B: 其实输赢不重要,重要的是我们已经尽力了。 A: 没错,阳光总在风雨后,只要坚持就有希望。 B: 我们回去好好总结一下,下次一定会有更好的成绩。
A: Zuótiān de bǐsài wǒmen shū le, dàjiā kàn qǐlái dōu hěn bù gāoxìng. B: Qíshí shū yíng bù zhòngyào, zhòngyào de shì wǒmen yǐjīng jìnlì le. A: Méicuò, yángguāng zǒng zài fēngyǔ hòu, zhǐyào jiānchí jiù yǒu xīwàng. B: Wǒmen huíqù hǎohǎo zǒngjié yíxià, xià cì yídìng huì yǒu gèng hǎo de chéngjì.
A: Trận đấu hôm qua chúng ta thua rồi, mọi người trông đều không vui. B: Thật ra thắng thua không quan trọng, quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết sức. A: Đúng vậy, sau mưa trời lại sáng, chỉ cần kiên trì là sẽ có hy vọng. B: Chúng ta về tổng kết lại cho tốt, lần sau nhất định sẽ có thành tích tốt hơn. (7) A: 现在的环境比以前差多了,空气质量也不太好。 B: 主要是因为汽车太多了,大家都应该保护环境。 A: 以后我们还是尽量少开车,多坐公共汽车或者地铁吧。 B: 只要每个人都做出一点儿改变,环境就会慢慢变好。
A: Xiànzài de huánjìng bǐ yǐqián chà duō le, kōngqì zhìliàng yě bú tài hǎo. B: Zhǔyào shì yīnwèi qìchē tài duō le, dàjiā dōu yīnggāi bǎohù huánjìng. A: Yǐhòu wǒmen háishì jǐnliàng shǎo kāichē, duō zuò gōnggòng qìchē huòzhě dìtiě ba. B: Zhǐyào měi ge rén dōu zuò chū yìdiǎnr gǎibiàn, huánjìng jiù huì mànman biàn hǎo.
A: Môi trường bây giờ kém hơn trước nhiều, chất lượng không khí cũng không tốt. B: Chủ yếu là vì xe cộ quá nhiều, mọi người đều nên bảo vệ môi trường. A: Sau này chúng ta nên hạn chế lái xe, đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm nhiều hơn. B: Chỉ cần mỗi người thay đổi một chút, môi trường sẽ dần dần tốt lên. (8) A: 我最近总是找不到钥匙,不知道把东西放在哪儿了。 B: 你应该养成把重要的东西放在固定位置的习惯。 A: 哎,我总是改不了丢三落四的毛病,真麻烦。 B: 慢慢来吧,好习惯不是一天两天就能养成的。
A: Wǒ zuìjìn zǒngshì zhǎo bú dào yàoshi, bù zhīdào bǎ dōngxi fàng zài nǎr le. B: Nǐ yīnggāi yǎngchéng bǎ zhòngyào de dōngxi fàng zài gùdìng wèizhì de xíguàn. A: Āi, wǒ zǒngshì gǎi bù liǎo diūsān-luòsì de máobìng, zhēn máfan. B: Mànman lái ba, hǎo xíguàn bùshì yì tiān liǎng tiān jiù néng yǎngchéng de.
A: Gần đây mình cứ hay không tìm thấy chìa khóa, không biết để đồ ở đâu. B: Bạn nên hình thành thói quen để những thứ quan trọng ở vị trí cố định. A: Ôi, mình cứ không sửa được tật hay quên trước quên sau, thật phiền. B: Từ từ thôi, thói quen tốt không thể hình thành trong một hai ngày được. (9) A: 你觉得教孩子最重要的是培养他们什么能力? B: 我觉得除了学习,更应该培养他们的独立性。 A: 现在的家长总是帮孩子做所有事,这样对孩子不好。 B: 是啊,应该让他们学会自己解决问题,而不是总依赖父母。
A: Nǐ juéde jiāo háizi zuì zhòngyào de shì péiyǎng tāmen shénme nénglì? B: Wǒ juéde chúle xuéxí, gèng yīnggāi péiyǎng tāmen de dúlìxìng. A: Xiànzài de jiāzhǎng zǒngshì bāng háizi zuò suǒyǒu shì, zhèyàng duì háizi bù hǎo. B: Shì a, yīnggāi ràng tāmen xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí, ér búshì zǒng yīlài fùmǔ.
A: Bạn nghĩ trong việc dạy trẻ, điều quan trọng nhất là bồi dưỡng năng lực gì? B: Mình nghĩ ngoài học tập ra, còn nên bồi dưỡng tính tự lập cho các em. A: Phụ huynh bây giờ thường làm hết mọi việc cho con, như vậy không tốt cho trẻ. B: Đúng vậy, nên để các em học cách tự giải quyết vấn đề, thay vì luôn dựa vào bố mẹ. (10) A: 很多人认为只要有很多钱,生活就会变得很幸福。 B: 其实幸福的标准每个人都不一样,钱不代表一切。 A: 那你觉得对你来说,什么才是真正的幸福呢? B: 只要全家人能平平安安、健健康康地在一起生活。
A: Hěn duō rén rènwéi zhǐyào yǒu hěn duō qián, shēnghuó jiù huì biàn de hěn xìngfú. B: Qíshí xìngfú de biāozhǔn měi ge rén dōu bù yíyàng, qián bù dàibiǎo yíqiè. A: Nà nǐ juéde duì nǐ lái shuō, shénme cái shì zhēnzhèng de xìngfú ne? B: Zhǐyào quán jiārén néng píngpíngānān, jiànjiànkāngkāng de zài yìqǐ shēnghuó.
A: Nhiều người cho rằng chỉ cần có nhiều tiền thì cuộc sống sẽ hạnh phúc. B: Thật ra tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người đều khác nhau, tiền không đại diện cho tất cả. A: Vậy với bạn, điều gì mới là hạnh phúc thực sự? B: Chỉ cần cả gia đình được bình an, khỏe mạnh và sống bên nhau là đủ.
Bài luyện 2: Dịch hội thoại sang tiếng Trung (1) A: Chào bạn, lâu rồi không gặp! B: Đúng vậy, dạo này bạn thế nào? A: Tôi vẫn ổn, còn bạn? B: Cũng bình thường, công việc hơi bận.
A: 好久不见,你好! B: 是啊,最近你怎么样? A: 我还不错,你呢? B: 也还可以,工作有点儿忙。
A: Hǎo jiǔ bú jiàn, nǐ hǎo! B: Shì a, zuìjìn nǐ zěnmeyàng? A: Wǒ hái búcuò, nǐ ne? B: Yě hái kěyǐ, gōngzuò yǒudiǎnr máng. (2) A: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? B: Tôi học được hai năm rồi. A: Bạn thấy tiếng Trung có khó không? B: Lúc đầu hơi khó, nhưng bây giờ đỡ hơn nhiều.
A: 你学汉语学了多久了? B: 我已经学了两年了。 A: 你觉得汉语难吗? B: 一开始有点儿难,但是现在好多了。
A: Nǐ xué Hànyǔ xué le duōjiǔ le? B: Wǒ yǐjīng xué le liǎng nián le. A: Nǐ juéde Hànyǔ nán ma? B: Yì kāishǐ yǒudiǎnr nán, dànshì xiànzài hǎo duō le. (3) A: Hôm nay thời tiết thế nào? B: Hơi lạnh, nhưng rất dễ chịu. A: Ngày mai có mưa không? B: Nghe nói là không mưa.
A: 今天天气怎么样? B: 有点儿冷,但是很舒服。 A: 明天会下雨吗? B: 听说不会下雨。
A: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? B: Yǒudiǎnr lěng, dànshì hěn shūfu. A: Míngtiān huì xià yǔ ma? B: Tīngshuō bú huì xià yǔ. (4) A: Hiện tại bạn đang làm việc ở đâu? B: Tôi làm việc ở một công ty Trung Quốc. A: Công việc có bận không? B: Khá bận, nhưng tôi thích công việc này.
A: 现在你在哪儿工作? B: 我在一家中国公司工作。 A: 工作忙不忙? B: 挺忙的,但是我很喜欢这份工作。
A: Xiànzài nǐ zài nǎr gōngzuò? B: Wǒ zài yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò. A: Gōngzuò máng bu máng? B: Tǐng máng de, dànshì wǒ hěn xǐhuan zhè fèn gōngzuò. (5) A: Trưa nay bạn muốn ăn gì? B: Gì cũng được, miễn là không quá cay. A: Vậy chúng ta ăn món Trung Quốc nhé? B: Được, tôi cũng rất thích món Trung Quốc.
A: 中午你想吃什么? B: 什么都可以,只要不太辣。 A: 那我们吃中国菜吧? B: 好的,我也很喜欢中国菜。
A: Zhōngwǔ nǐ xiǎng chī shénme? B: Shénme dōu kěyǐ, zhǐyào bú tài là. A: Nà wǒmen chī Zhōngguó cài ba? B: Hǎo de, wǒ yě hěn xǐhuan Zhōngguó cài. (6) A: Chúng ta mấy giờ gặp nhau? B: Bảy giờ rưỡi được không? A: Có hơi muộn không? B: Không đâu, giờ đó tôi mới xong việc.
A: 我们几点见面? B: 七点半可以吗? A: 会不会有点儿晚? B: 不会,那时候我才下班。
A: Wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn? B: Qī diǎn bàn kěyǐ ma? A: Huì bú huì yǒudiǎnr wǎn? B: Bú huì, nà shíhou wǒ cái xiàbān. (7) A: Hôm nay bạn đến đây bằng gì? B: Tôi đi tàu điện ngầm. A: Có đông người không? B: Rất đông, nên tôi đến hơi muộn.
A: 今天你怎么来这儿的? B: 我坐地铁来的。 A: 人多不多? B: 很多,所以我来得有点儿晚。
A: Jīntiān nǐ zěnme lái zhèr de? B: Wǒ zuò dìtiě lái de. A: Rén duō bu duō? B: Hěn duō, suǒyǐ wǒ lái de yǒudiǎnr wǎn. (8) A: Cái áo này bao nhiêu tiền? B: Giá gốc là ba trăm tệ. A: Bây giờ có giảm giá không? B: Sau khi giảm thì còn hai trăm tệ.
A: 这件衣服多少钱? B: 原价是三百块。 A: 现在打折吗? B: 打完折以后是两百块。
A: Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián? B: Yuánjià shì sānbǎi kuài. A: Xiànzài dǎzhé ma? B: Dǎ wán zhé yǐhòu shì liǎngbǎi kuài. (9) A: Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không? B: Tôi muốn đi du lịch. A: Bạn đi cùng ai? B: Tôi đi cùng bạn bè.
A: 这个周末你有什么计划吗? B: 我想去旅游。 A: 你跟谁一起去? B: 我跟朋友一起去。
A: Zhège zhōumò nǐ yǒu shénme jìhuà ma? B: Wǒ xiǎng qù lǚyóu. A: Nǐ gēn shéi yìqǐ qù? B: Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù. (10) A: Bạn sống ở Trung Quốc đã lâu chưa? B: Tôi sống ở đây được một năm rồi. A: Bạn có quen cuộc sống ở đây không? B: Bây giờ thì quen rồi, tôi rất thích.
A: 你在中国生活多久了? B: 我在这里生活一年了。 A: 你习惯这里的生活吗? B: 现在已经习惯了,我很喜欢。
A: Nǐ zài Zhōngguó shēnghuó duōjiǔ le? B: Wǒ zài zhèlǐ shēnghuó yì nián le. A: Nǐ xíguàn zhèlǐ de shēnghuó ma? B: Xiànzài yǐjīng xíguàn le, wǒ hěn xǐhuan. Dạng 3: Bài tập luyện dịch câu ngắn (HSK 4) Bài luyện 1: Dịch đoạn văn sang tiếng Việt (1) 我的家乡是一个南方小城市,那里的风景非常漂亮。由于空气清新,气候宜人,每年都有很多游客去那里旅游。如果你有时间,我建议你春天去,因为那时候满山都是花。只要你来,我一定会带你去吃最有名的本地菜。 Wǒ de jiāxiāng shì yí gè nánfāng xiǎo chéngshì, nàli de fēngjǐng fēicháng piàoliang. Yóuyú kōngqì qīngxīn, qìhòu yírén, měi nián dōu yǒu hěn duō yóukè qù nàli lǚyóu. Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, wǒ jiànyì nǐ chūntiān qù, yīnwèi nà shíhou mǎn shān dōu shì huā. Zhǐyào nǐ lái, wǒ yídìng huì dài nǐ qù chī zuì yǒu míng de běndì cài. Quê hương của tôi là một thành phố nhỏ ở miền Nam, phong cảnh nơi đó rất đẹp. Nhờ không khí trong lành và khí hậu dễ chịu nên mỗi năm có rất nhiều du khách đến đó du lịch. Nếu bạn có thời gian, tôi khuyên bạn nên đi vào mùa xuân, vì lúc đó khắp núi đều tràn ngập hoa. Chỉ cần bạn đến, nhất định tôi sẽ dẫn bạn đi thưởng thức những món ăn địa phương nổi tiếng nhất. (2) 打算去旅行时,很多人喜欢提前在网上把酒店和机票订好。这样做不仅能省钱,而且能避免临时找不到住的地方。其实,旅行的意义不在于去了多少地方,而在于你在路上发现了什么。不管去哪儿,心情好才是最重要的。 Dǎsuàn qù lǚxíng shí, hěn duō rén xǐhuan tíqián zài wǎngshàng bǎ jiǔdiàn hé jīpiào dìng hǎo. Zhèyàng zuò bùjǐn néng shěng qián, érqiě néng bìmiǎn línshí zhǎo bú dào zhù de dìfang. Qíshí, lǚxíng de yìyì bù zài yú qù le duōshǎo dìfang, ér zài yú nǐ zài lùshàng fāxiàn le shénme. Bùguǎn qù nǎr, xīnqíng hǎo cái shì zuì zhòngyào de. Khi có dự định đi du lịch, nhiều người thích đặt trước khách sạn và vé máy bay trên mạng. Làm như vậy không những tiết kiệm tiền mà còn tránh việc đến lúc cần lại không tìm được chỗ ở. Thật ra, ý nghĩa của du lịch không nằm ở việc đi bao nhiêu nơi, mà ở những điều bạn khám phá trên đường đi. Dù đi đâu, giữ tâm trạng tốt mới là quan trọng nhất. (3) 我刚搬了家,现在住的地方离公司很近,走路只要十分钟。房子的环境不错,家具也很全,甚至连洗衣机和冰箱都是新的。虽然房租稍微有点儿贵,但节省了交通时间,我觉得还是值得的。找房子时,一定要多看看周围的交通是否方便。 Wǒ gāng bān le jiā, xiànzài zhù de dìfang lí gōngsī hěn jìn, zǒulù zhǐyào shí fēnzhōng. Fángzi de huánjìng búcuò, jiājù yě hěn quán, shènzhì lián xǐyījī hé bīngxīng dōu shì xīn de. Suīrán fángzū shāowēi yǒudiǎnr guì, dàn jiéshěng le jiāotōng shíjiān, wǒ juéde háishì zhídé de. Zhǎo fángzi shí, yídìng yào duō kànkan zhōuwéi de jiāotōng shìfǒu fāngbiàn. Tôi vừa mới chuyển nhà, chỗ ở hiện tại rất gần công ty, đi bộ chỉ mất mười phút. Môi trường nhà ở khá tốt, đồ đạc đầy đủ, thậm chí máy giặt và tủ lạnh đều là đồ mới. Tuy tiền thuê hơi đắt một chút, nhưng tiết kiệm được thời gian đi lại nên tôi thấy vẫn rất đáng. Khi tìm nhà, nhất định phải xem giao thông xung quanh có thuận tiện hay không. (4) 除了工作以外,我最大的爱好就是看书。看书不仅能让我获得很多新知识,还能让我的心情变得安静。每当我遇到烦恼的时候,只要拿起一本好书,就会暂时忘记所有的压力。读书让我发现,生活其实有很多种可能。 Chúle gōngzuò yǐwài, wǒ zuì dà de àihào jiùshì kànshū. Kànshū bùjǐn néng ràng wǒ huòdé hěn duō xīn zhīshi, hái néng ràng wǒ de xīnqíng biàn de ānjìng. Měi dāng wǒ yùdào fánnǎo de shíhou, zhǐyào ná qǐ yì běn hǎo shū, jiù huì zànshí wàngjì suǒyǒu de yālì. Dúshū ràng wǒ fāxiàn, shēnghuó qíshí yǒu hěn duō zhǒng kěnéng. Ngoài công việc ra, sở thích lớn nhất của tôi là đọc sách. Đọc sách không chỉ giúp tôi có thêm nhiều kiến thức mới mà còn khiến tâm trạng trở nên yên tĩnh. Mỗi khi gặp phiền não, chỉ cần cầm một cuốn sách hay là tôi tạm quên đi mọi áp lực. Đọc sách giúp tôi nhận ra rằng cuộc sống thực ra có rất nhiều khả năng khác nhau. (5) 中国人常说“民以食为天”,可见吃是一件多么重要的事情。由于南方和北方的气候不同,人们的饮食习惯也有很大的区别。南方人爱吃米饭,而北方人更喜欢吃面食。这种差异让中国的饮食文化变得非常丰富。 Zhōngguó rén cháng shuō “mín yǐ shí wéi tiān”, kějiàn chī shì yí jiàn duōme zhòngyào de shìqing. Yóuyú nánfāng hé běifāng de qìhòu bùtóng, rénmen de yǐnshí xíguàn yě yǒu hěn dà de qūbié. Nánfāng rén ài chī mǐfàn, ér běifāng rén gèng xǐhuan chī miànshí. Zhè zhǒng chāyì ràng Zhōngguó de yǐnshí wénhuà biàn de fēicháng fēngfù. Người Trung Quốc thường nói “dân lấy ăn làm trời”, đủ thấy ăn uống quan trọng đến mức nào. Do khí hậu miền Nam và miền Bắc khác nhau nên thói quen ăn uống cũng rất khác biệt. Người miền Nam thích ăn cơm, còn người miền Bắc thích ăn mì. Sự khác biệt này khiến văn hóa ẩm thực Trung Quốc trở nên vô cùng phong phú. (6) 现在的年轻人越来越重视理财了。我们不仅要学会赚钱,更要学会如何聪明地花钱。有些人习惯把钱存进银行,觉得这样比较安全;有些人则愿意拿出一部分钱去投资。不管选择哪种方式,养成记账的习惯都是非常有必要的。 Xiànzài de niánqīngrén yuè lái yuè zhòngshì lǐcái le. Wǒmen bùjǐn yào xuéhuì zhuàn qián, gèng yào xuéhuì rúhé cōngmíng de huā qián. Yǒuxiē rén xíguàn bǎ qián cún jìn yínháng, juéde zhèyàng bǐjiào ānquán; yǒuxiē rén zé yuànyì ná chū yí bùfen qián qù tóuzī. Bùguǎn xuǎnzé nǎ zhǒng fāngshì, yǎngchéng jìzhàng de xíguàn dōu shì fēicháng yǒu bìyào de. Giới trẻ ngày nay ngày càng coi trọng việc quản lý tài chính. Chúng ta không chỉ phải học cách kiếm tiền mà còn phải học cách chi tiêu thông minh. Có người quen gửi tiền vào ngân hàng vì thấy an toàn, có người lại sẵn sàng đem một phần tiền đi đầu tư. Dù chọn cách nào, hình thành thói quen ghi chép chi tiêu đều rất cần thiết. (7) 随着智能手机的普及,社交媒体改变了我们的交流方式。我们可以随时随地发朋友圈,分享生活中的照片和心情。虽然这拉近了人与人之间的距离,但如果过度使用,反而会减少我们与家人面对面交流的时间。 Suízhe zhìnéng shǒujī de pǔjí, shèjiāo méitǐ gǎibiàn le wǒmen de jiāoliú fāngshì. Wǒmen kěyǐ suíshí suíde fā péngyouquān, fēnxiǎng shēnghuó zhōng de zhàopiàn hé xīnqíng. Suīrán zhè lā jìn le rén yǔ rén zhījiān de jùlí, dàn rúguǒ guòdù shǐyòng, fǎn’ér huì jiǎnshǎo wǒmen yǔ jiārén miànduìmiàn jiāoliú de shíjiān. Cùng với sự phổ biến của điện thoại thông minh, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. Chúng ta có thể đăng trạng thái, chia sẻ hình ảnh và cảm xúc mọi lúc mọi nơi. Tuy điều này rút ngắn khoảng cách giữa con người với nhau, nhưng nếu sử dụng quá mức, nó lại làm giảm thời gian giao tiếp trực tiếp với gia đình. (8) 这里的冬天非常干冷,甚至还会刮大风。出门的时候,你不仅要穿厚衣服,还要戴上帽子和围巾。不过,现在的室内一般都有暖气,所以进屋后就会感觉很暖和。如果你不习惯这种天气,很容易感冒,一定要注意。 Zhèlǐ de dōngtiān fēicháng gān lěng, shènzhì hái huì guā dà fēng. Chūmén de shíhou, nǐ bùjǐn yào chuān hòu yīfu, hái yào dài shàng màozi hé wéijīn. Búguò, xiànzài de shìnèi yìbān dōu yǒu nuǎnqì, suǒyǐ jìn wū hòu jiù huì gǎnjué hěn nuǎnhuo. Rúguǒ nǐ bù xíguàn zhè zhǒng tiānqì, hěn róngyì gǎnmào, yídìng yào zhùyì. Mùa đông ở đây rất khô và lạnh, thậm chí còn có gió to. Khi ra ngoài, bạn không chỉ phải mặc áo dày mà còn phải đội mũ và quàng khăn. Tuy nhiên, trong nhà thường có sưởi nên sau khi vào nhà sẽ thấy rất ấm. Nếu bạn không quen với kiểu thời tiết này thì rất dễ bị cảm, nhất định phải chú ý. (9) 随着竞争越来越激烈,我们必须不断学习来提高自己。如果你觉得自己英语不够好,可以报个培训班;如果你想换个工作,可以先去考一些专业证。坚持学习不仅能让你变得更有自信,还能为你提供更多的职业发展机会。 Suízhe jìngzhēng yuè lái yuè jīliè, wǒmen bìxū búduàn xuéxí lái tígāo zìjǐ. Rúguǒ nǐ juéde zìjǐ Yīngyǔ bú gòu hǎo, kěyǐ bào ge péixùnbān; rúguǒ nǐ xiǎng huàn ge gōngzuò, kěyǐ xiān qù kǎo yìxiē zhuānyè zhèng. Jiānchí xuéxí bùjǐn néng ràng nǐ biàn de gèng yǒu zìxìn, hái néng wèi nǐ tígōng gèng duō de zhíyè fāzhǎn jīhuì. Cùng với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, chúng ta buộc phải không ngừng học tập để nâng cao bản thân. Nếu bạn thấy tiếng Anh chưa đủ tốt, có thể đăng ký một khóa học; nếu muốn đổi công việc, bạn có thể thi thêm các chứng chỉ chuyên môn. Kiên trì học tập không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn mang lại nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp. (10) 越来越多的人开始追求简单生活。他们不再购买不需要的东西,而是把重点放在提高生活质量上。减少生活中的杂物,能让我们的居住环境变得更舒服。其实,生活质量的好坏并不取决于你有多少东西,而取决于你的内心。 Yuè lái yuè duō de rén kāishǐ zhuīqiú jiǎndān shēnghuó. Tāmen bú zài gòumǎi bù xūyào de dōngxi, ér shì bǎ zhòngdiǎn fàng zài tígāo shēnghuó zhìliàng shàng. Jiǎnshǎo shēnghuó zhōng de záwù, néng ràng wǒmen de jūzhù huánjìng biàn de gèng shūfu. Qíshí, shēnghuó zhìliàng de hǎo huài bìng bù qǔjué yú nǐ yǒu duōshǎo dōngxi, ér qǔjué yú nǐ de nèixīn. Ngày càng có nhiều người theo đuổi lối sống tối giản. Họ không còn mua những thứ không cần thiết mà tập trung vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống. Giảm bớt đồ đạc trong sinh hoạt giúp môi trường sống trở nên thoải mái hơn. Thực ra, chất lượng cuộc sống không phụ thuộc vào việc bạn có bao nhiêu thứ, mà phụ thuộc vào nội tâm của bạn. Bài luyện 2: Dịch đoạn văn sang tiếng Trung (1) Tình yêu là nền tảng của hôn nhân, nhưng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ. Hai người muốn sống bên nhau lâu dài thì tính cách và sở thích cần phải phù hợp. Ngoài ra, sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau cũng rất quan trọng. Khi gặp vấn đề, chúng ta nên cùng nhau bàn bạc để tìm cách giải quyết. 爱情是婚姻的基础,但是只有爱情是不够的。两个人想要长期生活在一起,性格和爱好必须合适。另外,互相理解和信任也非常重要。遇到问题的时候,我们应该一起商量,想办法解决。 Àiqíng shì hūnyīn de jīchǔ, dànshì zhǐyǒu àiqíng shì bú gòu de. Liǎng gè rén xiǎng yào chángqī shēnghuó zài yìqǐ, xìnggé hé àihào bìxū héshì. Lìngwài, hùxiāng lǐjiě hé xìnrèn yě fēicháng zhòngyào. Yùdào wèntí de shíhou, wǒmen yīnggāi yìqǐ shāngliáng, xiǎng bànfǎ jiějué. (2) Một người bạn thực sự là người sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn. Bạn không cần phải có quá nhiều bạn bè, chỉ cần vài người hiểu mình là đủ. Tình bạn giống như một chiếc gương, giúp chúng ta nhìn rõ ưu điểm và khuyết điểm của bản thân. Hãy luôn trân trọng những người bạn luôn ở bên cạnh bạn. 真正的朋友是在你遇到困难时愿意帮助你的人。你不需要有太多朋友,只要有几个了解你的人就够了。友谊就像一面镜子,帮助我们看清自己的优点和缺点。请一定要珍惜那些一直陪伴在你身边的朋友。 Zhēnzhèng de péngyǒu shì zài nǐ yùdào kùnnan shí yuànyì bāngzhù nǐ de rén. Nǐ bú xūyào yǒu tài duō péngyǒu, zhǐyào yǒu jǐ gè liǎojiě nǐ de rén jiù gòu le. Yǒuyì jiù xiàng yí miàn jìngzi, bāngzhù wǒmen kànqīng zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn. Qǐng yídìng yào zhēnxī nàxiē yìzhí péibàn zài nǐ shēnbiān de péngyǒu. (3) Trong buổi phỏng vấn, ấn tượng đầu tiên đối với giám đốc là rất quan trọng. Bạn không chỉ cần ăn mặc chỉnh tề mà còn phải thể hiện thái độ tự tin. Khi trả lời câu hỏi, hãy thành thật nói về kinh nghiệm và năng lực của mình. Dù kết quả thế nào, đây cũng là một cơ hội tốt để bạn học hỏi. 在面试的时候,给经理留下的第一印象非常重要。你不仅需要穿着得体,还要表现出自信的态度。回答问题时,要诚实地说明自己的经验和能力。无论结果如何,这都是一次很好的学习机会。 Zài miànshì de shíhou, gěi jīnglǐ liúxià de dì yī yìnxiàng fēicháng zhòngyào. Nǐ bùjǐn xūyào chuānzhuó détǐ, hái yào biǎoxiàn chū zìxìn de tàidu. Huídá wèntí shí, yào chéngshí de shuōmíng zìjǐ de jīngyàn hé nénglì. Wúlùn jiéguǒ rúhé, zhè dōu shì yí cì hěn hǎo de xuéxí jīhuì. (4) Hiện nay ngày càng có nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì nó vừa nhanh vừa tiện. Tuy nhiên, khi mua hàng trên mạng, bạn không thể trực tiếp kiểm tra chất lượng sản phẩm. Vì vậy, chúng ta không nên chỉ nhìn vào giá rẻ mà mua đồ. Hãy nhớ rằng "tiền nào của nấy", đừng để bị lừa bởi những quảng cáo hấp dẫn. 现在越来越多的人喜欢网上购物,因为又快又方便。但是,在网上买东西时,你不能直接检查产品的质量。所以,我们不应该只看价格便宜就购买。要记住“一分钱一分货”,不要被吸引人的广告欺骗。 Xiànzài yuèláiyuè duō de rén xǐhuān wǎngshàng gòuwù, yīnwèi yòu kuài yòu fāngbiàn. Dànshì, zài wǎngshàng mǎi dōngxi shí, nǐ bùnéng zhíjiē jiǎnchá chǎnpǐn de zhìliàng. Suǒyǐ, wǒmen bù yīnggāi zhǐ kàn jiàgé piányi jiù gòumǎi. Yào jìzhù “yì fēn qián yí fēn huò”, búyào bèi xīyǐn rén de guǎnggào qīpiàn. (5) Nhiều người trẻ hiện nay vì bận rộn công việc mà thường xuyên thức khuya và ít vận động. Thói quen này gây ảnh hưởng rất xấu đến sức khỏe. Dù bận đến đâu, bạn cũng nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để chạy bộ hoặc đi dạo. Có một cơ thể khỏe mạnh thì chúng ta mới có thể làm việc hiệu quả được. 现在很多年轻人因为工作忙碌,经常熬夜而且很少运动。这种习惯对健康造成了很不好的影响。无论多忙,你也应该每天至少抽出三十分钟跑步或散步。只有拥有健康的身体,我们才能高效地工作。 Xiànzài hěn duō niánqīngrén yīnwèi gōngzuò mánglù, jīngcháng áoyè érqiě hěn shǎo yùndòng. Zhè zhǒng xíguàn duì jiànkāng zàochéng le hěn bù hǎo de yǐngxiǎng. Wúlùn duō máng, nǐ yě yīnggāi měitiān zhìshǎo chōuchū sānshí fēnzhōng pǎobù huò sànbù. Zhǐyǒu yǒngyǒu jiànkāng de shēntǐ, wǒmen cáinéng gāoxiào de gōngzuò. (6) Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió, chúng ta chắc chắn sẽ gặp phải thất bại. Thay vì phàn nàn và buồn bã, hãy học cách mỉm cười đối mặt với mọi khó khăn. Thái độ tích cực sẽ giúp bạn tìm thấy cơ hội trong nghịch cảnh. Hãy tin rằng mặt trời luôn xuất hiện sau cơn mưa. 生活并不总是一帆风顺,我们一定会遇到失败。与其抱怨和难过,不如学会微笑着面对一切困难。积极的态度会帮助你在逆境中找到机会。请相信,雨后总会见到阳光。 Shēnghuó bìng bù zǒng shì yì fān fēng shùn, wǒmen yídìng huì yùdào shībài. Yǔqí bàoyuàn hé nánguò, bùrú xuéhuì wēixiào zhe miànduì yíqiè kùnnan. Jījí de tàidu huì bāngzhù nǐ zài nìjìng zhōng zhǎodào jīhuì. Qǐng xiāngxìn, yǔ hòu zǒng huì jiàndào yángguāng. (7) Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới. Để bảo vệ trái đất, chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như hạn chế dùng túi nilon. Hãy cố gắng sử dụng các phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe cá nhân. Chỉ cần mọi người cùng chung tay, môi trường sẽ trở nên xanh sạch hơn. 环境污染正在成为全球严重的问题。为了保护地球,我们应该从小事做起,比如减少使用塑料袋。尽量使用公共交通工具,而不是开私家车。只要大家一起努力,环境一定会变得更加绿色和清洁。 Huánjìng wūrǎn zhèngzài chéngwéi quánqiú yánzhòng de wèntí. Wèile bǎohù dìqiú, wǒmen yīnggāi cóng xiǎoshì zuòqǐ, bǐrú jiǎnshǎo shǐyòng sùliào dài. Jǐnliàng shǐyòng gōnggòng jiāotōng gōngjù, ér bùshì kāi sījiāchē. Zhǐyào dàjiā yìqǐ nǔlì, huánjìng yídìng huì biàn de gèngjiā lǜsè hé qīngjié. (8) Học một ngoại ngữ mới không phải là chuyện ngày một ngày hai mà cần sự kiên trì. Ngoài việc học trong sách vở, bạn nên xem phim và nghe nhạc tiếng Trung thường xuyên. Đừng sợ nói sai, vì thông qua việc mắc lỗi bạn mới có thể tiến bộ. Hãy biến việc học thành một thói quen thú vị mỗi ngày. 学习一门新的外语不是一两天的事情,而是需要坚持。除了学习课本知识以外,你还应该经常看中文电影和听中文歌曲。不要害怕说错,因为通过犯错误你才能进步。把学习变成每天有趣的习惯吧。 Xuéxí yì mén xīn de wàiyǔ bú shì yì liǎng tiān de shìqing, ér shì xūyào jiānchí. Chúle xuéxí kèběn zhīshi yǐwài, nǐ hái yīnggāi jīngcháng kàn Zhōngwén diànyǐng hé tīng Zhōngwén gēqǔ. Búyào hàipà shuō cuò, yīnwèi tōngguò fàn cuòwù nǐ cáinéng jìnbù. Bǎ xuéxí biànchéng měitiān yǒuqù de xíguàn ba. (9) Mỗi người có một tiêu chuẩn khác nhau về sự hạnh phúc. Có người cho rằng kiếm được nhiều tiền là hạnh phúc, có người lại nghĩ thành công trong sự nghiệp mới là hạnh phúc. Thực tế, hạnh phúc đơn giản là mỗi tối được về nhà ăn cơm cùng người thân. Chỉ cần bạn biết hài lòng với những gì mình có, bạn sẽ thấy hạnh phúc ở khắp nơi. 每个人对幸福都有不同的标准。有的人认为赚很多钱就是幸福,有的人则觉得事业成功才是幸福。其实,幸福很简单,就是每天晚上能回家和家人一起吃饭。只要你懂得满足于自己所拥有的,你就会在生活中处处感到幸福。 Měi gè rén duì xìngfú dōu yǒu bùtóng de biāozhǔn. Yǒu de rén rènwéi zhuàn hěn duō qián jiù shì xìngfú, yǒu de rén zé juéde shìyè chénggōng cái shì xìngfú. Qíshí, xìngfú hěn jiǎndān, jiù shì měitiān wǎnshang néng huíjiā hé jiārén yìqǐ chīfàn. Zhǐyào nǐ dǒngde mǎnzú yú zìjǐ suǒ yōngyǒu de, nǐ jiù huì zài shēnghuó zhōng chùchù gǎndào xìngfú. (10) Thời gian là thứ quý giá nhất vì khi đã trôi qua thì không bao giờ quay lại được. Người thành công là người biết cách sắp xếp thời gian hợp lý cho công việc và nghỉ ngơi. Bạn nên lập kế hoạch cụ thể cho những việc cần làm trong ngày. Đừng để đến ngày mai những việc mà bạn có thể hoàn thành ngay hôm nay. 时间是最宝贵的东西,因为一旦过去就再也回不来了。成功的人是懂得合理安排工作和休息时间的人。你应该为每天要做的事情制定具体的计划。不要把今天能完成的事情留到明天。 Shíjiān shì zuì bǎoguì de dōngxi, yīnwèi yídàn guòqù jiù zài yě huí bù lái le. Chénggōng de rén shì dǒngde hélǐ ānpái gōngzuò hé xiūxí shíjiān de rén. Nǐ yīnggāi wèi měitiān yào zuò de shìqing zhìdìng jùtǐ de jìhuà. Búyào bǎ jīntiān néng wánchéng de shìqing liú dào míngtiān. Dạng 4: Bài tập luyện dịch có từ khóa gợi ý (HSK 4) 4.1. Bài tập 1: Sắp xếp câu đúng trật tự và dịch sang tiếng Việt (1) 他 / 已经 / 学 / 汉语 / 两年 / 了 他已经学汉语两年了。 Tā yǐjīng xué Hànyǔ liǎng nián le. Anh ấy đã học tiếng Trung được hai năm rồi. (2) 如果 / 明天 / 下雨 / 我们 / 就 / 不 / 去 / 旅行 如果明天下雨,我们就不去旅行。 Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù lǚxíng. Nếu ngày mai mưa thì chúng tôi sẽ không đi du lịch. (3) 我 / 觉得 / 这 / 工作 / 有点儿 / 难 我觉得这工作有点儿难。 Wǒ juéde zhè gōngzuò yǒudiǎnr nán. Tôi thấy công việc này hơi khó. (4) 她 / 一边 / 听音乐 / 一边 / 做作业 她一边听音乐一边做作业。 Tā yìbiān tīng yīnyuè yìbiān zuò zuòyè. Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. (5) 这家 / 饭店 / 的 / 菜 / 又 / 便宜 / 又 / 好吃 这家饭店的菜又便宜又好吃。 Zhè jiā fàndiàn de cài yòu piányi yòu hǎochī. Món ăn của nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon. (6) 虽然 / 今天 / 很忙 / 但是 / 他 / 还是 / 来 / 了 虽然今天很忙,但是他还是来了。 Suīrán jīntiān hěn máng, dànshì tā háishì lái le. Tuy hôm nay rất bận nhưng anh ấy vẫn đến. (7) 我 / 每天 / 坐地铁 / 去 / 上班 我每天坐地铁去上班。 Wǒ měitiān zuò dìtiě qù shàngbān. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày. (8) 老师 / 一进 / 教室 / 学生们 / 就 / 安静 / 下来 / 了 老师一进教室,学生们就安静下来了。 Lǎoshī yí jìn jiàoshì, xuéshēngmen jiù ānjìng xiàlái le. Thầy giáo vừa vào lớp thì học sinh lập tức im lặng. (9) 这个 / 问题 / 对 / 我 / 来说 / 不 / 难 这个问题对我来说不难。 Zhège wèntí duì wǒ láishuō bù nán. Vấn đề này đối với tôi không khó. (10) 他 / 来 / 中国 / 已经 / 一年多 / 了 他来中国已经一年多了。 Tā lái Zhōngguó yǐjīng yì nián duō le. Anh ấy đến Trung Quốc đã hơn một năm rồi. 4.2. Bài tập 2: Điền từ hoàn chỉnh câu và luyện dịch sang tiếng Việt (1) 他 ______ 学汉语三年了。 (已经 / 正在) 他 已经 学汉语三年了。 Tā yǐjīng xué Hànyǔ sān nián le. Anh ấy đã học tiếng Trung được ba năm rồi. (2) ______ 明天下雨,我们就不去爬山了。 (如果 / 虽然) 如果 明天下雨,我们就不去爬山了。 Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù páshān le. Nếu ngày mai mưa thì chúng tôi sẽ không đi leo núi nữa. (3) 这家饭店的菜 ______ 便宜 ______ 好吃。 (又 / 而且) 这家饭店的菜 又 便宜 又 好吃。 (4) 我每天坐地铁 ______ 上班。 (去 / 来) 我每天坐地铁 去 上班。 Wǒ měitiān zuò dìtiě qù shàngbān. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày. (5) 她一边听音乐,______ 做作业。 (一边 / 已经) 她一边听音乐,一边 做作业。 Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè. Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. (6) ______ 今天很忙,但是他还是来了。 (虽然 / 因为) 虽然 今天很忙,但是他还是来了。 Suīrán jīntiān hěn máng, dànshì tā háishì lái le. Tuy hôm nay rất bận nhưng anh ấy vẫn đến. (7) 这个问题对我来说 ______ 不难。 (一点儿 / 有点儿) 这个问题对我来说 一点儿 不难。 (8) 我吃完饭 ______ 去学校。 (以后 / 以前) 我吃完饭 以后 去学校。 Wǒ chī wán fàn yǐhòu qù xuéxiào. Tôi sẽ đi học sau khi ăn cơm xong. (9) 他来中国 ______ 一年多了。 (已经 / 正在) 他来中国 已经 一年多了。 Tā lái Zhōngguó yǐjīng yì nián duō le. Anh ấy đến Trung Quốc đã hơn một năm rồi. (10) 老师一进教室,学生们 ______ 安静下来了。 (就 / 才) 老师一进教室,学生们 就 安静下来了。 Lǎoshī yí jìn jiàoshì, xuéshēngmen jiù ānjìng xiàlái le. Thầy giáo vừa vào lớp thì học sinh lập tức im lặng. |
Tải file bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4 PDF kèm đáp án đầy đủ nhất tại đây! |
5. Phương pháp và lưu ý giúp luyện dịch HSK 4 hiệu quả
Để nâng cao kỹ năng luyện dịch HSK 4, người học cần nắm vững các phương pháp luyện tập phù hợp, đồng thời hiểu rõ những lưu ý quan trọng nhằm hạn chế và tránh các lỗi thường gặp trong quá trình dịch.
Phương pháp luyện dịch HSK 4:
- Phương pháp "Phân tích cấu trúc câu" (S-V-O): Xác định rõ chủ ngữ, động từ, tân ngữ và các thành phần bổ trợ trước động từ trong câu sẽ giúp người học tránh được lỗi sai về trật tự từ khi dịch.
- Phương pháp "Dịch theo cụm từ" (Collocations): Học và dịch các cụm từ cố định, không dịch từng từ khiến câu văn trở nên tự nhiên và đúng với cách diễn đạt của tiếng Trung.
- Phương pháp "Dịch ngược và Đối chiếu": Bạn có thể dịch Việt → Trung, nghỉ 5 phút rồi dịch ngược lại, sau đó so sánh bản dịch của mình với đáp án hoặc bản dịch chuẩn để phát hiện và sửa lỗi.
- Phương pháp "Ngữ cảnh hóa": Khi dịch, người học cần đặt câu văn vào một tình huống giao tiếp cụ thể để lựa chọn từ vựng và cách diễn đạt phù hợp với sắc thái ý nghĩa của câu.
- Sử dụng kỹ thuật "Shadowing" (Nghe và nhắc lại): Phương pháp này giúp cải thiện phản xạ ngôn ngữ và khả năng xử lý thông tin nhanh.
Lưu ý khi luyện dịch HSK 4 quan trọng:
- Bạn không nên quá phụ thuộc vào từ điển; hãy cố gắng đoán nghĩa của từ và cấu trúc câu trước khi tra cứu.
- Đừng dịch từng từ một cách máy móc; hãy dịch theo ý và theo cụm để câu văn trở nên tự nhiên.
- Bạn cần phân biệt rõ giữa việc dịch đúng và dịch hay; ưu tiên đảm bảo ngữ pháp và ý nghĩa trước, sau đó mới nâng cấp câu văn.
- Ghi chép lại những lỗi sai kinh điển và ôn tập đều đặn để tránh lặp lại trong các lần dịch tiếp theo.

Dịch thuật đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa ngữ pháp, từ vựng và sự nhạy bén về ngôn ngữ. Để thoát khỏi tình trạng dịch rời rạc, thiếu tự nhiên, bạn cần một lộ trình rõ ràng và tài liệu thực hành hiệu quả. Hãy tải ngay bộ bài tập luyện dịch tiếng trung HSK 4 pdf để bắt đầu rèn luyện, biến những dòng chữ khô khan thành những đoạn dịch mượt mà, giàu cảm xúc nhé!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









